chasmy

/'kæzmi/
Học thuật
Thân thiện
chasmy

The hiker gazed into the chasmy canyon below.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy hang sâu vực thẳm: Mô tả một cảnh quan nhiều hố sâu, vực thẳm, hoặc khe nứt lớn sâu. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự hùng vĩ, hiểm trở hoặc sự chia cắt sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chasmy landscape of the canyon was breathtaking. (Cảnh quan đầy vực thẳm của hẻm núi thật ngoạn mục.)
    • They ventured into the chasmy depths of the ancient forest. (Họ mạo hiểm tiến vào những độ sâu đầy khe nứt của khu rừng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương để ẩn dụ: "Chasmy" có thể được dùng để mô tả một sự chia rẽ hoặc khoảng cách tinh thần, tình cảm sâu sắc giữa người với người.
    • A chasmy silence fell between the old friends after the argument. (Một sự im lặng như vực thẳm đã phủ xuống giữa hai người bạn cũ sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasm (danh từ): hố sâu, vực thẳm, khe nứt lớn; sự chia rẽ, khoảng cách lớn.
    • A deep chasm separated the two sides of the mountain. (Một vực sâu chia cắt hai sườn của ngọn núi.)
  • Chasmic (tính từ): (ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "chasmy".
Từ đồng nghĩa
  • Abyssal: thuộc về vực thẳm, cực kỳ sâu.
  • Yawning: há hốc (dùng để mô tả khoảng trống hoặc lỗ hổng rộng sâu).
  • Fissured: bị nứt nẻ, nhiều kẽ nứt.
Từ trái nghĩa
  • Flat: bằng phẳng.
  • Even: bằng phẳng, đều đặn.
  • Unbroken: liền mạch, không bị đứt gãy.
chasmy

The hiker gazed into the chasmy canyon below.

tính từ
  1. (thơ ca) đầy hang sâu vực thẳm

Từ gần giống