chassant

Học thuật
Thân thiện
chassant

L'exploitation chassante progresse le long de la veine de charbon.

Định nghĩa
  1. Tính từ (ngành mỏ):
    • Chassant mô tả phương pháp hoặc hướng khai thác trong đó công việc được tiến hành từ một đường hầm chính tiến dần ra xa, hoặc tiến lần lên theo một hướng nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La méthode d'exploitation chassante est utilisée dans cette mine. (Phương pháp khai thác tiến lần lên được sử dụng trong mỏ này.)
    • Ils ont adopté une technique chassante pour accéder au filon. (Họ đã áp dụng một kỹ thuật tiến lần lên để tiếp cận mạch quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exploitation chassante: Cụm danh từ chuyên ngành chỉ "sự khai thác tiến lần lên", là phương pháp khai thác mỏ phổ biến.
    • L'exploitation chassante permet une extraction progressive. (Sự khai thác tiến lần lên cho phép việc khai thác diễn ra từng bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasser (động từ): có nghĩa phổ thông là "đuổi theo, săn đuổi". Nghĩa trong ngành mỏ của chassant bắt nguồn từ ý tưởng "đuổi theo" mạch quặng.
  • Exploitation (danh từ): sự khai thác, khai thác mỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Progressif (tính từ): tiến triển từng bước, dần dần. (Từ này mang nghĩa chung, không phải thuật ngữ mỏ chính xác như chassant).
chassant

L'exploitation chassante progresse le long de la veine de charbon.

tính từ
  1. (ngành mỏ) sự tiến lần lên (từ đường hầm chính)
    • Exploitation chassante
      sự khai thác tiến lần lên

Từ gần giống