chaussant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi vừa chân, vừa khít: Dùng để mô tả giày, dép hoặc tất (vớ) có kích cỡ phù hợp, ôm vừa chân người mang, không quá rộng cũng không quá chật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces bottes sont très chaussantes. (Đôi bốt này đi rất vừa chân.)
- Je cherche des chaussettes plus chaussantes. (Tôi đang tìm những đôi tất vừa chân hơn.)
- Ce modèle de basket n'est pas assez chaussant pour moi. (Mẫu giày thể thao này không đủ vừa chân với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bien chaussant": rất vừa chân, vừa khít một cách thoải mái.
- Ces escarpins sont étonnamment bien chaussants. (Đôi giày cao gót này vừa chân một cách đáng ngạc nhiên.)
- "peu chaussant": không vừa chân lắm, hơi rộng.
- Attention, cette marque a tendance à être peu chaussante. (Chú ý, hãng này thường có xu hướng hơi rộng chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Chausser (động từ): đi giày vào, mang vừa chân.
- Je chausse du 38. (Tôi đi cỡ giày 38.)
- Chaussure (danh từ): giày.
- Chaussette (danh từ): tất, vớ.
Từ đồng nghĩa
- À la bonne pointure: đúng cỡ.
- Confortable (trong ngữ cảnh về giày dép): thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Trop grand / large: quá rộng.
- Trop petit / étroit: quá chật.
- Inconfortable: không thoải mái.
tính từ
- đi vừa chân
- Ces souliers me sont chaussantsđôi giày này đi vừa chân tôi