chaussant

Học thuật
Thân thiện
chaussant

Ces chaussures sont chaussantes pour moi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi vừa chân, vừa khít: Dùng để mô tả giày, dép hoặc tất (vớ) kích cỡ phù hợp, ôm vừa chân người mang, không quá rộng cũng không quá chật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces bottes sont très chaussantes. (Đôi bốt này đi rất vừa chân.)
    • Je cherche des chaussettes plus chaussantes. (Tôi đang tìm những đôi tất vừa chân hơn.)
    • Ce modèle de basket n'est pas assez chaussant pour moi. (Mẫu giày thể thao này không đủ vừa chân với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bien chaussant": rất vừa chân, vừa khít một cách thoải mái.
    • Ces escarpins sont étonnamment bien chaussants. (Đôi giày cao gót này vừa chân một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "peu chaussant": không vừa chân lắm, hơi rộng.
    • Attention, cette marque a tendance à être peu chaussante. (Chú ý, hãng này thường xu hướng hơi rộng chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chausser (động từ): đi giày vào, mang vừa chân.
    • Je chausse du 38. (Tôi đi cỡ giày 38.)
  • Chaussure (danh từ): giày.
  • Chaussette (danh từ): tất, vớ.
Từ đồng nghĩa
  • À la bonne pointure: đúng cỡ.
  • Confortable (trong ngữ cảnh về giày dép): thoải mái.
Từ trái nghĩa
  • Trop grand / large: quá rộng.
  • Trop petit / étroit: quá chật.
  • Inconfortable: không thoải mái.
chaussant

Ces chaussures sont chaussantes pour moi.

tính từ
  1. đi vừa chân
    • Ces souliers me sont chaussants
      đôi giày này đi vừa chân tôi

Từ gần giống