chasse-mouches

Học thuật
Thân thiện
chasse-mouches

Une femme utilise un chasse-mouches pour éloigner les insectes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái xua ruồi: Một dụng cụ cầm tay, thường cán phần đầu được làm từ lông đuôi ngựa, lông hoặc nhựa, dùng để đuổi ruồi các côn trùng bay khác.
    • Lưới che ruồi (phủ lưng ngựa): Một tấm lưới hoặc vải nhẹ được phủ lên lưng ngựa để bảo vệ khỏi ruồi muỗi các loại côn trùng gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il utilise un chasse-mouches en plumes de paon pour éloigner les insectes. (Anh ấy dùng một cái xua ruồi bằng lông công để đuổi côn trùng.)
    • Le cheval porte un chasse-mouches pour être protégé des mouches pendant la promenade. (Con ngựa mang một tấm lưới che ruồi để được bảo vệ khỏi ruồi trong lúc đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tranquille comme un chasse-mouches": (Thành ngữ, ít dùng) Có nghĩarất bình tĩnh, không bị làm phiền, giống như một cái xua ruồi đuổi đi mọi phiền nhiễu.
    • Malgré le bruit, il restait tranquille comme un chasse-mouches. (Bất chấp tiếng ồn, anh ấy vẫn bình tĩnh như một cái xua ruồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasse-mouche (n): Cách viết ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "chasse-mouches".
  • Tape-mouche (n): Một dụng cụ khác để diệt ruồi, thườngmột tấm vỉ hoặc vợt chất dính.
  • Éventail (n): Quạt tay, đôi khi cũng được dùng với mục đích xua đuổi côn trùng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Émouchoir (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩacái xua ruồi.
  • Fouet à mouches (n): Có nghĩa đen là "roi đánh ruồi", chỉ một loại chasse-mouches.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des mouches": (Nghĩa bóng) Cảm thấy lo lắng, bồn chồn.
    • J'ai des mouches avant l'examen. (Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.) Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến "mouche" (con ruồi) chứ không trực tiếp đến "chasse-mouches".
chasse-mouches

Une femme utilise un chasse-mouches pour éloigner les insectes.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái xua ruồi
  2. lưới che ruồi (phủ lưng ngựa)

Từ có nhắc đến "chasse-mouches"