chasse-mouches
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Cái xua ruồi: Một dụng cụ cầm tay, thường có cán và phần đầu được làm từ lông đuôi ngựa, lông vũ hoặc nhựa, dùng để đuổi ruồi và các côn trùng bay khác.
- Lưới che ruồi (phủ lưng ngựa): Một tấm lưới hoặc vải nhẹ được phủ lên lưng ngựa để bảo vệ nó khỏi ruồi muỗi và các loại côn trùng gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il utilise un chasse-mouches en plumes de paon pour éloigner les insectes. (Anh ấy dùng một cái xua ruồi bằng lông công để đuổi côn trùng.)
- Le cheval porte un chasse-mouches pour être protégé des mouches pendant la promenade. (Con ngựa mang một tấm lưới che ruồi để được bảo vệ khỏi ruồi trong lúc đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tranquille comme un chasse-mouches": (Thành ngữ, ít dùng) Có nghĩa là rất bình tĩnh, không bị làm phiền, giống như một cái xua ruồi đuổi đi mọi phiền nhiễu.
- Malgré le bruit, il restait tranquille comme un chasse-mouches. (Bất chấp tiếng ồn, anh ấy vẫn bình tĩnh như một cái xua ruồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chasse-mouche (n): Cách viết ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "chasse-mouches".
- Tape-mouche (n): Một dụng cụ khác để diệt ruồi, thường là một tấm vỉ hoặc vợt có chất dính.
- Éventail (n): Quạt tay, đôi khi cũng được dùng với mục đích xua đuổi côn trùng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Émouchoir (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là cái xua ruồi.
- Fouet à mouches (n): Có nghĩa đen là "roi đánh ruồi", chỉ một loại chasse-mouches.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir des mouches": (Nghĩa bóng) Cảm thấy lo lắng, bồn chồn.
- J'ai des mouches avant l'examen. (Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.) Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến "mouche" (con ruồi) chứ không trực tiếp đến "chasse-mouches".
danh từ giống đực (không đổi)
- cái xua ruồi
- lưới che ruồi (phủ lưng ngựa)