chassieux

Học thuật
Thân thiện
chassieux

L'enfant a les yeux chassieux ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhử, đầy nhử: Dùng để mô tả đôi mắt đang tiết ra nhiều ghèn (nhử mắt), thường do bị viêm hoặc nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bébé a les yeux chassieux à cause de son rhume. (Em bé đôi mắt đầy nhử bị cảm.)
    • Le chaton abandonné était faible et chassieux. (Chú mèo con bị bỏ rơi yếu ớt mắt đầy ghèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir les yeux chassieux": đôi mắt đầy nhử.
    • Le vieux chien avait les yeux chassieux. (Con chó già đôi mắt đầy ghèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chassie (danh từ giống cái): nhử mắt, ghèn mắt.
    • Nettoyer la chassie des yeux du nouveau-né. (Làm sạch ghèn mắt cho trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoir les yeux qui coulent: mắt chảy mủ/ghèn.
  • Purulent (liên quan đến mủ): mủ, nhưng từ này thường dùng cho vết thương nói chung hơn là riêng cho mắt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ chassieux chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả tình trạng của đôi mắt.
  • Đâymột từ khá cụ thể trong y học chăm sóc sức khỏe, thường xuất hiện trong các tình huống mô tả triệu chứng bệnh.
chassieux

L'enfant a les yeux chassieux ce matin.

tính từ
  1. nhử, đầy nhử