chassieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhử, đầy nhử: Dùng để mô tả đôi mắt đang tiết ra nhiều ghèn (nhử mắt), thường do bị viêm hoặc nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bébé a les yeux chassieux à cause de son rhume. (Em bé có đôi mắt đầy nhử vì bị cảm.)
- Le chaton abandonné était faible et chassieux. (Chú mèo con bị bỏ rơi yếu ớt và có mắt đầy ghèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir les yeux chassieux": có đôi mắt đầy nhử.
- Le vieux chien avait les yeux chassieux. (Con chó già có đôi mắt đầy ghèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chassie (danh từ giống cái): nhử mắt, ghèn mắt.
- Nettoyer la chassie des yeux du nouveau-né. (Làm sạch ghèn mắt cho trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Avoir les yeux qui coulent: có mắt chảy mủ/ghèn.
- Purulent (liên quan đến mủ): có mủ, nhưng từ này thường dùng cho vết thương nói chung hơn là riêng cho mắt.
Lưu ý sử dụng
- Từ chassieux chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả tình trạng của đôi mắt.
- Đây là một từ khá cụ thể trong y học và chăm sóc sức khỏe, thường xuất hiện trong các tình huống mô tả triệu chứng bệnh.