nhử

  1. (cũng viết dử) chassie
    • Mắt nhử
      yeux qui ont de la chassie; yeux chassieux
  2. appâter; amorcer
    • Nhử chim
      appâter des oiseaux
  3. attirer
    • Nhử địch vào bẫy
      attirer l'ennemi dans un piège qu'on lui tend

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhử
Một người đàn ông nhử con chim bằng hạt ngô.