chastisement

/'tʃæstizmənt/
Học thuật
Thân thiện
chastisement

A teacher gives a student a gentle chastisement for talking during class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trừng phạt, sự trừng trị: Hành động trừng phạt hoặc sửa chữa ai đó lỗi lầm hoặc hành vi sai trái, thường với mục đích răn đe hoặc cải tạo.
    • Sự đánh đập (như một hình phạt): Hình thức trừng phạt thể xác, thường liên quan đến đòn roi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher believed that mild chastisement was necessary for maintaining discipline. (Giáo viên tin rằng sự trừng phạt nhẹ cần thiết để duy trì kỷ luật.)
    • He received a severe chastisement for his disobedience. (Anh ta bị trừng phạt nghiêm khắc sự không vâng lời của mình.)
    • In some cultures, physical chastisement of children is now illegal. (Ở một số nền văn hóa, việc đánh đập trẻ em như một hình phạt giờ đây bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To administer chastisement": thi hành, thực thi sự trừng phạt.

    • It is the court's duty to administer just chastisement. (Nhiệm vụ của tòa án thi hành sự trừng phạt công bằng.)
  • "As a chastisement for...": như một sự trừng phạt cho...

    • The fine was imposed as a chastisement for his reckless behavior. (Khoản tiền phạt được áp đặt như một sự trừng phạt cho hành vi liều lĩnh của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Chastise (động từ): trừng phạt, trừng trị, mắng mỏ.

    • The principal chastised the students for vandalism. (Hiệu trưởng đã trừng phạt các học sinh tội phá hoại.)
  • Chastiser (danh từ): người trừng phạt.

Từ đồng nghĩa
  • Punishment: sự trừng phạt (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Discipline: kỷ luật, sự trừng phạt để rèn kỷ luật.
  • Reprimand: sự khiển trách, quở mắng (thường bằng lời nói).
  • Castigation: sự trừng phạt nghiêm khắc, sự chỉ trích gay gắt.
Từ trái nghĩa
  • Praise: sự khen ngợi.
  • Reward: phần thưởng.
  • Forgiveness: sự tha thứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "chastisement" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "chastise").

Thành ngữ liên quan
  • "Spare the rod and spoil the child": (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Thương cho roi cho vọt"). Thành ngữ này thể hiện quan điểm rằng việc thiếu sự trừng phạt (chastisement) thích đáng sẽ làm hư trẻ.
    • He believes in the old saying, "spare the rod and spoil the child," and is not afraid to use chastisement. (Ông ấy tin vào câu nói "thương cho roi cho vọt," không ngại sử dụng sự trừng phạt.)
chastisement

A teacher gives a student a gentle chastisement for talking during class.

danh từ
  1. sự trừng phạt, sự trừng trị
  2. sự đánh đập

Từ đồng nghĩa