chastisement

/'tʃæstizmənt/
danh từ
  1. sự trừng phạt, sự trừng trị
  2. sự đánh đập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chastisement
A teacher gives a student a gentle chastisement for talking during class.