correction

/kə'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
correction

The teacher makes a gentle correction on the student's homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh: Hành động sửa một lỗi sai, một điểm không chính xác hoặc không phù hợp để làm cho đúng hoặc tốt hơn.
    • Sự trừng phạt, sự trừng trị: Hành động trừng phạt hoặc sửa chữa hành vi sai trái, đặc biệt trong bối cảnh pháp hoặc giáo dục.
    • Điều đúng, sự điều chỉnh đúng đắn: Bản thân sự thay đổi hoặc điều chỉnh được thực hiện để sửa chữa một lỗi lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự sửa chữa):

    • The teacher made a few small corrections to my essay. (Giáo viên đã thực hiện một vài sửa chữa nhỏ cho bài luận của tôi.)
    • The correction of the error in the software took several hours. (Việc sửa lỗi trong phần mềm đã mất vài giờ.)
  • Danh từ (Sự trừng trị):

    • The prison is an institution for the correction of criminals. (Nhà tù một cơ sở để trừng trị tội phạm.)
  • Danh từ (Điều chỉnh đúng đắn):

    • The sudden drop in stock prices was seen as a market correction. (Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu được xem như một sự điều chỉnh của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "House of correction": Nhà trừng giới, nhà cải tạo (một loại hình nhà tù ).

    • In the past, minor offenders were sent to a house of correction. (Trong quá khứ, những người phạm tội nhẹ bị gửi đến nhà trừng giới.)
  • "To speak under correction": Nói với sự thận trọng, thừa nhận rằng mình có thể sai.

    • I believe, under correction, that the meeting starts at 3 PM. (Tôi tin, với sự thận trọng rằng có thể sai, rằng cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Correct (động từ): Sửa chữa, chỉnh sửa.

    • Please correct any spelling mistakes. (Hãy sửa bất kỳ lỗi chính tả nào.)
  • Corrective (tính từ/danh từ): tính chất sửa chữa; biện pháp sửa chữa.

    • The glasses are a corrective measure for his vision. (Cặp kính một biện pháp sửa chữa cho thị lực của anh ấy.)
  • Correctness (danh từ): Tính đúng đắn, sự chính xác.

    • We must check the correctness of the data. (Chúng ta phải kiểm tra tính chính xác của dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Amendment: Sự sửa đổi, tu chính (thường cho văn bản, luật).
  • Rectification: Sự sửa chữa, hiệu chỉnh (mang tính chính thức hoặc kỹ thuật).
  • Discipline: Sự trừng phạt, kỷ luật.
  • Rebuke: Sự khiển trách, quở trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "correction" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "correct"). - Correct for: Hiệu chỉnh cho, bù trừ cho. - The instrument automatically corrects for temperature changes. (Thiết bị tự động hiệu chỉnh cho sự thay đổi nhiệt độ.)

Thành ngữ liên quan
  • A course correction: Một sự điều chỉnh hướng đi, thay đổi kế hoạch.
    • After the project failed, the team made a major course correction. (Sau khi dự án thất bại, nhóm đã thực hiện một sự điều chỉnh hướng đi lớn.)
correction

The teacher makes a gentle correction on the student's homework.

danh từ
  1. sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh
  2. sự trừng phạt, sự trừng trị, sự trừng giới
    • house of correction
      nhà trừng giới
  3. cái đúng; chỗ sửa

Idioms

  • to speak under correction
    nói khi biết rằng có thể có điều sai lầm