chasuble

/'tʃæzjubl/
danh từ giống cái
  1. áo choàng lễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chasuble"

Từ có nhắc đến "chasuble"

chasuble
Le prêtre revêt la chasuble avant la messe.