chasuble

/'tʃæzjubl/
Học thuật
Thân thiện
chasuble

Le prêtre revêt la chasuble avant la messe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng lễ: Một loại áo lễ dài, không tay, thường được trang trí công phu, được linh mục mặc bên ngoài các lớp áo lễ khác khi cử hành Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre a revêtu une chasuble brodée pour la messe. (Vị linh mục đã mặc một chiếc áo choàng lễ thêu cho Thánh lễ.)
    • La chasuble est souvent de couleur liturgique. (Áo choàng lễ thường màu sắc phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phụng vụ, "chasuble" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của chức vụ linh mục sự tham dự vào hy lễ.
    • La chasuble symbolise le joug du Christ. (Áo choàng lễ tượng trưng cho ách của Chúa Kitô.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasublerie (n.f): Nghề hoặc nghệ thuật làm áo choàng lễ; cũng có thể chỉ bộ sưu tập các áo choàng lễ.
  • Étole (n.f): Dải vải dài, một phẩm phục khác của linh mục, thường được mặc dưới áo choàng lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Ornement sacerdotal: Phẩm phục tế (một thuật ngữ chung chung hơn).
  • Vêtement liturgique: Y phục phụng vụ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại áo lễ khác nhau).
chasuble

Le prêtre revêt la chasuble avant la messe.

danh từ giống cái
  1. áo choàng lễ

Từ chứa "chasuble"

Từ có nhắc đến "chasuble"