chatelaine

/'tʃætəlein/
danh từ
  1. dây đeo chìa khoá; dây đeo đồng hồ; tích
  2. bà chủ phong lưunông thôn
  3. bà chủ (tiếp khách)
chatelaine
The chatelaine wore her keys on a decorative chain at her waist.