chatouilleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay nhột: Dùng để mô tả một người rất nhạy cảm khi bị , dễ bị nhột.
    • Hay giận, dễ làm mất lòng: Dùng để mô tả một người dễ bị xúc phạm, tổn thương hoặc khó chịu; một vấn đề tế nhị, dễ gây tranh cãi hoặc phản ứng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon petit frère est très chatouilleux. (Em trai tôi rất hay nhột.)
    • Il ne faut pas aborder ce sujet avec lui, il est chatouilleux sur ce point. (Đừng đề cập đến vấn đề này với anh ấy, anh ấy rất dễ giận về điểm đó.)
    • C'est une question chatouilleuse. (Đómột câu hỏi dễ làm mất lòng / tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chatouilleux sur l'honneur": Rất nhạy cảm, dễ bị xúc phạm về danh dự.

    • C'est un homme chatouilleux sur l'honneur. (Đómột người đàn ông rất dễ bị xúc phạm về danh dự.)
  • "Avoir l'esprit chatouilleux": tinh thần dễ bị chạm nọc, dễ bị xúc phạm.

    • Elle a l'esprit chatouilleux, fais attention à tes mots. ( ấy rất dễ bị xúc phạm, hãy cẩn thận với lời nói của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chatouillement (danh từ): Cảm giác nhột, sự .

    • Le chatouillement le fait rire aux éclats. (Cảm giác nhột làm cậu ấy cười phá lên.)
  • Chatouiller (động từ): , làm cho nhột; kích thích (nghĩa bóng).

    • Arrête de me chatouiller les pieds ! (Đừng chân tôi nữa!)
    • Sa curiosité était chatouillée par cette énigme. (Sự tò mò của anh ta bị kích thích bởi câu đố đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensible: Nhạy cảm.
  • Susceptible: Dễ bị xúc phạm, hay giận.
  • Délicat: Tế nhị, khó xử.
Từ trái nghĩa
  • Insensible: cảm, không nhạy cảm.
  • Calme: Điềm tĩnh.
  • Indifférent: Thờ ơ.
Thành ngữ liên quan
  • "Marcher sur des œufs" (nghĩa tương đương): Phải hết sức thận trọng, như đi trên vỏ trứng, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự "chatouilleux".
    • Avec un patron si chatouilleux, on marche sur des œufs. (Với một ông chủ dễ nổi giận như vậy, chúng tôi phải hết sức thận trọng.)
tính từ
  1. hay nhột
  2. hay giận
  3. dễ làm mất lòng
    • Questions chatouilleuses
      câu chuyện dễ làm mất lòng

Từ có nhắc đến "chatouilleux"