chatoyant

tính từ
  1. óng ánh
    • Etoffe chatoyante
      vải óng ánh
  2. (nghĩa bóng) rực rỡ nhiều màu
    • Style chatoyant
      lời văn nhiều màu sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chatoyant"

chatoyant
L'étoffe chatoyante brille sous la lumière du soleil.