chatoyant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Óng ánh, lấp lánh: Dùng để mô tả một bề mặt (thường là vải, đá quý, lông thú) có ánh sáng thay đổi, phản chiếu khác nhau tùy theo góc nhìn hoặc ánh sáng chiếu vào, tạo hiệu ứng chuyển động của ánh sáng.
- (Nghĩa bóng) Rực rỡ, nhiều màu sắc, biến ảo: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như phong cách, ngôn từ) có nhiều sắc thái phong phú, thay đổi và thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La soie a un reflet chatoyant sous la lumière. (Lụa có ánh óng ánh dưới ánh đèn.)
- Les yeux du chat sont chatoyants dans l'obscurité. (Đôi mắt của con mèo lấp lánh trong bóng tối.)
- Un style d'écriture chatoyant peut captiver le lecteur. (Một phong cách viết nhiều màu sắc có thể thu hút người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet chatoyant": hiệu ứng óng ánh, thường dùng trong ngành kim hoàn, dệt may hoặc mô tả đá quý.
- L'opale est connue pour son effet chatoyant unique. (Đá opal nổi tiếng với hiệu ứng óng ánh độc đáo của nó.)
- "Chatoiement" (danh từ): sự óng ánh, ánh óng ánh.
- Le chatoiement des étoffes précieuses est magnifique. (Ánh óng ánh của những tấm vải quý thật tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chatoyer (động từ): óng ánh, lấp lánh.
- Les flammes du feu chatoient dans l'âtre. (Những ngọn lửa óng ánh trong lò sưởi.)
- Iridescent (tính từ): cầu vồng, óng ánh nhiều màu (như bong bóng xà phòng, cánh chim ruồi). Gần nghĩa nhưng thường chỉ hiệu ứng màu sắc cầu vồng cụ thể.
- Changeant (tính từ): hay thay đổi, biến đổi (về màu sắc hoặc tính chất).
Từ đồng nghĩa
- Ondoyant: (nghĩa bóng) uốn lượn, biến đổi.
- Miroitant: lấp lánh, long lanh.
- Luisant: sáng bóng, bóng loáng.
Thành ngữ liên quan
- Avoir des reflets chatoyants: có những ánh phản chiếu óng ánh.
- Cette pierre a des reflets chatoyants bleus et verts. (Viên đá này có những ánh phản chiếu óng ánh màu xanh dương và xanh lá.)
tính từ
- óng ánh
- Etoffe chatoyantevải óng ánh
- (nghĩa bóng) rực rỡ nhiều màu
- Style chatoyantlời văn nhiều màu sắc