chauffeuse

Học thuật
Thân thiện
chauffeuse

Une femme s'assoit dans une chauffeuse près de la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ghế ngồi sưởi: Một loại ghế thấp, thường lưng tựa, được đặt gần sưởi để người ngồi có thể sưởi ấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle s'est installée dans la chauffeuse près de la cheminée. ( ấy ngồi vào chiếc ghế sưởi gần sưởi.)
    • La vieille chauffeuse en bois est très confortable. (Chiếc ghế sưởi bằng gỗ rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí nội thất cổ điển, "chauffeuse" thường chỉ một loại ghế bành nhỏ, ấm cúng, gắn liền với không gian phòng khách sưởi.
Biến thể từ gần giống
  • Chauffe-euse (n): Cách viết gạch nối , cùng nghĩa.
  • Fauteuil (n): Ghế bành (nói chung, có thể không dành riêng để sưởi).
Từ đồng nghĩa
  • Siège près du feu: Ghế ngồi cạnh lửa.
  • Petit fauteuil: Ghế bành nhỏ.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống cái. Mạo từ đi kèm là "une" hoặc "la".
  • Đừng nhầm lẫn với từ "chauffeur" (nam tài xế) hay "chauffeuse" (nữ tài xế) trong một ngữ cảnh hoàn toàn khác về phương tiện giao thông. Ở đây, nghĩa duy nhấtchỉ loại ghế.
chauffeuse

Une femme s'assoit dans une chauffeuse près de la cheminée.

danh từ giống cái
  1. ghế ngồi sưởi