chauffeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ghế ngồi sưởi: Một loại ghế thấp, thường có lưng tựa, được đặt gần lò sưởi để người ngồi có thể sưởi ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle s'est installée dans la chauffeuse près de la cheminée. (Cô ấy ngồi vào chiếc ghế sưởi gần lò sưởi.)
- La vieille chauffeuse en bois est très confortable. (Chiếc ghế sưởi bằng gỗ cũ rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí nội thất cổ điển, "chauffeuse" thường chỉ một loại ghế bành nhỏ, ấm cúng, gắn liền với không gian phòng khách có lò sưởi.
Biến thể và từ gần giống
- Chauffe-euse (n): Cách viết có gạch nối cũ, cùng nghĩa.
- Fauteuil (n): Ghế bành (nói chung, có thể không dành riêng để sưởi).
Từ đồng nghĩa
- Siège près du feu: Ghế ngồi cạnh lửa.
- Petit fauteuil: Ghế bành nhỏ.
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái. Mạo từ đi kèm là "une" hoặc "la".
- Đừng nhầm lẫn với từ "chauffeur" (nam tài xế) hay "chauffeuse" (nữ tài xế) trong một ngữ cảnh hoàn toàn khác về phương tiện giao thông. Ở đây, nghĩa duy nhất là chỉ loại ghế.
danh từ giống cái
- ghế ngồi sưởi