chauffeuse

chauffeuse

The chauffeuse opens the car door for her passenger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tài xế lái xe riêng: "Chauffeuse" dùng để chỉ một người phụ nữ được thuê để lái xe hơi riêng cho người khác, thường xe sang trọng hoặc xe limousine. Từ này dạng giống cái của "chauffeur".
dụ sử dụng
  • (Gia đình giàu có đã thuê một nữ tài xế lái xe riêng để đưa đón con cái họ đến trường.)
  • ( ấy làm việc như một nữ tài xế lái xe riêng cho một người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "chauffeuse" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, nhấn mạnh giới tính của người lái xe. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "chauffeur" (không phân biệt giới tính) hoặc "driver" (tài xế) được dùng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Chauffeur (danh từ): tài xế lái xe riêng (dùng cho cả nam nữ).
    • He works as a chauffeur for a hotel. (Anh ấy làm tài xế lái xe riêng cho một khách sạn.)
  • Driver (danh từ): tài xế nói chung.
    • She is a professional driver. ( ấy một tài xế chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ tài xế (driver): người phụ nữ lái xe.
  • Nữ lái xe riêng: người phụ nữ lái xe riêng cho cá nhân hoặc gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chauffeuse". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to drive someone" (lái xe cho ai đó) trong ngữ cảnh tương tự.
    • She drives the boss to meetings every day. ( ấy lái xe đưa sếp đến các cuộc họp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chauffeuse".