chaw

/tʃɔ:/
Noun
  1. a wad of something chewable as tobacco
Verb
  1. chew without swallowing
    • chaw tobacco

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chaw"

Từ có nhắc đến "chaw"

chaw
A cowboy places a chaw of tobacco in his cheek.