chaw

/tʃɔ:/
danh từ
  1. (thông tục) sự nhai
  2. mồi thuốc lá nhai
ngoại động từ
  1. uộc) qĩu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh nhừ tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chaw"

chaw
A cowboy places a chaw of tobacco in his cheek.