chaînage

Học thuật
Thân thiện
chaînage

Le maçon insère le chaînage entre les rangées de briques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đo bằng thước băng: Hành động đo đạc một khoảng cách hoặc diện tích bằng một thước dây (thước băng).
    • (Kiến trúc) Cốt sắt (trong công trình xây gạch): Các thanh sắt được đặt bên trong các công trình xây bằng gạch để tăng cường độ bền chịu lực.
    • (Kiến trúc) Sự đặt cốt sắt: Quá trình hoặc kỹ thuật lắp đặt các thanh cốt sắt vào trong kết cấu xây gạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chaînage du terrain a été effectué par le géomètre. (Việc đo đạc khu đất bằng thước băng đã được người trắc địa thực hiện.)
    • Les murs de cette vieille maison manquent de chaînage. (Những bức tường của ngôi nhà này thiếu cốt sắt gia cố.)
    • Le chaînage horizontal est essentiel pour résister aux séismes. (Việc đặt cốt sắt theo phương ngangthiết yếu để chống lại động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaînage métallique": Cốt sắt, hệ thống gia cố bằng kim loại.
    • La fissure est due à un défaut dans le chaînage métallique. (Vết nứt là do một lỗi trong hệ thống cốt sắt.)
  • "Chaînage de maçonnerie": Kỹ thuật gia cố khối xây.
    • La norme impose un chaînage de maçonnerie périphérique. (Tiêu chuẩn yêu cầu phải gia cố khối xây xung quanh chu vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaîné (adj): Được nối lại, được xâu lại (như một chuỗi); trong khiêu vũ, chỉ động tác xoay người nối tiếp.
  • Chaînette (n.f): Dây xích nhỏ; đường cong hình dây xích (trong toán học).
  • Chaînage liên hệ với từ gốc chaîne (n.f) có nghĩadây chuyền, chuỗi, xích, kênh truyền hình.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "cốt sắt":
    • Armature (n.f): Khung sắt, cốt thép.
    • Ferraillage (n.m): Hệ thống cốt thép, sự bố trí cốt thép.
  • Pour le sens "sự đo bằng thước băng":
    • Mesurage au ruban (n.m): Sự đo bằng thước cuộn.
    • Arpentage (n.m): Sự đo đạc (ruộng đất).
Các cụm từ liên quan
  • "Chaînage vertical/horizontal": Cốt sắt đứng/ngang.
    • Le chaînage horizontal relie les chaînages verticaux. (Hệ cốt sắt ngang nối các hệ cốt sắt đứng với nhau.)
  • "Béton de chaînage": tông cốt thép dùng để liên kết gia cố.
    • La dalle est coulée sur un béton de chaînage. (Sàn được đổ trên một lớp tông cốt thép gia cố.)
Thành ngữ liên quan
chaînage

Le maçon insère le chaînage entre les rangées de briques.

danh từ giống đực
  1. sự đo bằng thước băng
  2. (kiến trúc) cốt sắt (trong công trình xây gạch); sự đặt cốt sắt

Từ gần giống