change
/tʃeindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đổi, sự đổi chác: Hành động thay thế một thứ gì đó bằng một thứ khác, hoặc việc trao đổi vật này lấy vật kia.
- Sự hối đoái, sự đổi tiền: Hành động đổi tiền tệ từ loại này sang loại khác.
- Giá hối đoái: Tỷ giá để đổi một loại tiền tệ này sang một loại tiền tệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le changement de saison est toujours agréable. (Sự thay đổi mùa luôn dễ chịu.)
- Je dois faire du change avant de voyager. (Tôi phải đổi tiền trước khi đi du lịch.)
- Quel est le change entre l'euro et le dollar aujourd'hui ? (Tỷ giá hối đoái giữa euro và đô la hôm nay là bao nhiêu?)
Các cách sử dụng nâng cao
Donner le change (à quelqu'un): Lừa gạt, đánh lừa (ai đó).
- Il a essayé de donner le change à la police. (Hắn đã cố gắng đánh lừa cảnh sát.)
Prendre le change: Bị lừa gạt.
- Ne vous laissez pas prendre le change par ses belles paroles. (Đừng để bị lừa gạt bởi những lời nói ngọt ngào của hắn.)
Rendre le change à quelqu'un: Hành động đáp lại, trả đũa ai đó (thường theo cách tương tự).
- Il m'a critiqué, alors je lui ai rendu le change. (Anh ta đã chỉ trích tôi, nên tôi đã đáp trả lại.)
Biến thể và từ liên quan
Changer (động từ): Thay đổi, đổi.
- Je vais changer de chemise. (Tôi sẽ thay áo sơ mi.)
Changeant (tính từ): Hay thay đổi, không ổn định.
- Un temps changeant. (Thời tiết thất thường.)
Changeur (danh từ): Người đổi tiền.
- Un changeur de monnaie. (Một người đổi tiền lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Échange (danh từ): Sự trao đổi.
- Conversion (danh từ): Sự chuyển đổi (thường dùng trong tài chính hoặc kỹ thuật).
- Taux (de change) (danh từ): Tỷ giá (hối đoái).
Cụm từ cố định liên quan
Lettre de change (danh từ): Hối phiếu (một loại chứng từ thương mại).
- L'entreprise a émis une lettre de change. (Công ty đã phát hành một hối phiếu.)
Agent de change (danh từ, lịch sử/kinh tế): Người môi giới chứng khoán (nghề nghiệp cụ thể, nay thường được thay thế bằng "courtier").
- Mon grand-père était agent de change. (Ông tôi từng là người môi giới chứng khoán.)
danh từ giống đực
- sự đổi, sự đổi chác
- sự hối đoái, sự đổi tiền
- giá hối đoái
- agent de change(kinh tế) tài chính người môi giới chứng khoán
- donner le changelừa gạt
- lettre de changehối phiếu
- prendre le changebị lừa gạt
- rendre le change à quelqu'unhành động đáp lại ai