chinage

Học thuật
Thân thiện
chinage

Un homme fait du chinage dans un marché aux puces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chế giễu; sự xoi mói (thân mật): Hành động hoặc lời nói nhằm chế nhạo, châm chọc hoặc soi mói, dò xét người khác một cách không lịch sự.
    • Sự nài xin (thông tục): Hành động van xin, cầu khẩn một cách dai dẳng.
    • Sự buôn đồ ; nghề buôn đồ (thông tục): Hoạt động mua bán các đồ vật đã qua sử dụng.
    • Sự pha chỉ khác màu (để dệt vải hoa): Trong ngành dệt, đây là kỹ thuật pha trộn các sợi chỉ có màu sắc khác nhau để tạo ra vải hoa văn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il ne supporte pas le chinage de ses collègues. (Anh ấy không chịu nổi sự chế giễu/xoi mói của các đồng nghiệp.)
    • Arrête ton chinage, je ne te donnerai pas d'argent. (Thôi ngay cái trò nài xin đi, tôi sẽ không đưa tiền cho anh đâu.)
    • Il vit du chinage dans les brocantes. (Anh ta sống bằng nghề buôn đồ các chợ trời.)
    • Le chinage des fils donne un effet unique au tissu. (Việc pha chỉ khác màu tạo ra hiệu ứng độc đáo cho vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en butte au chinage": Bị nhắm vào để chế giễu hoặc xoi mói.

    • Le nouvel employé est en butte au chinage de l'équipe. (Nhân viên mới bị cả nhóm nhắm vào để chế giễu.)
  • "Faire du chinage": Tham gia vào việc buôn bán đồ .

    • Le week-end, il fait du chinage aux puces. (Cuối tuần, anh ta đi buôn đồ chợ đồ .)
Biến thể từ gần giống
  • Chiner (động từ): nhiều nghĩa tương ứng với danh từ "chinage".
    • Chế giễu, châm chọc.
      • Arrête de me chiner ! (Đừng chế giễu tôi nữa!)
    • Nài xin, càu nhàu.
      • Il chinait pour une augmentation. (Anh ta nài xin để được tăng lương.)
    • Đi mua đồ .
      • Elle adore chiner dans les vide-greniers. ( ấy thích đi mua đồ các chợ thanhđồ.)
    • Pha chỉ khác màu (trong dệt).
      • Pour ce motif, il faut chiner les fils de soie. (Để hoa văn này, cần phải pha các sợi khác màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la moquerie: Raillerie (sự chế nhạo), moquerie (sự chế giễu).
  • Pour la supplication: Quémanderie (sự van xin), supplication (sự cầu khẩn).
  • Pour le commerce d'occasion: Brocante (nghề buôn đồ cổ, đồ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chiner après quelqu'un/quelque chose: Nài nỉ, càu nhàu đòi hỏi ai đó/điều đó.
    • Les enfants chinent après des bonbons. (Bọn trẻ nài nỉ đòi kẹo.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du chinage !: Đótrò chế giễu/xoi mói! (Dùng để chỉ một nhận xét hoặc hành động mang tính châm chọc).
    • Ne l'écoute pas, c'est du chinage ! (Đừng nghe hắn ta, đó chỉtrò chế giễu thôi!)
chinage

Un homme fait du chinage dans un marché aux puces.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự chế giễu; sự xoi mói
  2. (thông tục) sự nài xin
  3. (thông tục) sự buôn đồ ; nghề buôn đồ
  4. sự pha chỉ khác màu (để dệt vải hoa)

Từ gần giống