cheapness

/'tʃi:pnis/
Học thuật
Thân thiện
cheapness

The cheapness of the plastic toy was obvious from its garish colors and flimsy construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rẻ, sự rẻ tiền (nghĩa đen): Chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một vật giá thành thấp, không đắt đỏ.
    • Sự rẻ mạt, sự tầm thường (nghĩa bóng): Chỉ tính chất kém giá trị, thiếu chất lượng hoặc sự tinh tế, thường hàm ý tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The cheapness of the product attracted many customers. (Sự rẻ của sản phẩm đã thu hút nhiều khách hàng.)
    • We were surprised by the cheapness of the hotel rates. (Chúng tôi ngạc nhiên về mức giá rẻ của khách sạn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The cheapness of his jokes made everyone uncomfortable. (Sự rẻ mạt trong những câu đùa của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
    • She criticized the cheapness of the materials used in the construction. ( ấy chỉ trích sự tầm thường của vật liệu được sử dụng trong công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of cheapness": một vẻ rẻ tiền, tầm thường.

    • The decoration had an air of cheapness despite the high cost. (Cách trang trí toát lên vẻ rẻ tiền bất chấp chi phí cao.)
  • "to equate cheapness with low quality": đánh đồng sự rẻ tiền với chất lượng thấp.

    • Many consumers equate cheapness with low quality, which is not always true. (Nhiều người tiêu dùng đánh đồng sự rẻ tiền với chất lượng thấp, điều này không phải lúc nào cũng đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheap (adj): rẻ, rẻ tiền.

    • This shirt is very cheap. (Chiếc áo này rất rẻ.)
  • Cheapen (động từ): làm giảm giá trị, làm rẻ mạt.

    • Using too many special effects can cheapen a film. (Sử dụng quá nhiều hiệu ứng đặc biệt có thể làm giảm giá trị một bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexpensiveness (n): tính không đắt, sự hợp về giá (thường trung lập hơn).
  • Shoddiness (n): sự cẩu thả, chất lượng kém (nhấn mạnh sự tồi tệ).
  • Tawdriness (n): sự hào nhoáng rẻ tiền, sự loè loẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cheapness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ gốc "cheap".)

Thành ngữ liên quan
  • "Penny wise and pound foolish": Tham bát bỏ mâm (nhấn mạnh việc quá chú trọng vào sự rẻ trước mắt phải trả giá đắt sau này, liên quan đến khái niệm "cheapness").
    • Buying the cheapest tools is being penny wise and pound foolish; they break quickly. (Mua dụng cụ rẻ nhất là tham bát bỏ mâm; chúng hỏng rất nhanh.)
cheapness

The cheapness of the plastic toy was obvious from its garish colors and flimsy construction.

danh từ
  1. sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa