tat

/tæt/
danh từ
  1. tit you tat ăn miếng trả miếng
  2. (Anh-Ân) ngựa nhỏ
nội động từ
  1. đan ren, làm đăng ten

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tat"

tat
A psychologist shows a patient a tat card to elicit a story.