checkbook

checkbook

She writes a check from her checkbook to pay the bill.

Định nghĩa

Danh từ: - Sổ séc: "checkbook" một cuốn sổ nhỏ được ngân hàng phát hành cho chủ tài khoản séc, chứa các tờ séc trắng có thể điền thông tin để rút tiền từ tài khoản hoặc thanh toán.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần viết một tờ séc từ sổ séc của mình để trả tiền thuê nhà.)
  • ( ấy luôn mang sổ séc trong để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to balance a checkbook": đối chiếu sổ séc, kiểm tra số dư tài khoản với các giao dịch đã ghi.

    • He spends an hour every month balancing his checkbook. (Anh ấy dành một giờ mỗi tháng để đối chiếu sổ séc của mình.)
  • "checkbook journalism" (hiếm): báo chí dùng séc, chỉ việc trả tiền để mua tin tức hoặc phỏng vấn độc quyền.

    • The scandal involved checkbook journalism where reporters paid for exclusive stories. (Vụ bê bối liên quan đến báo chí dùng séc, nơi các phóng viên trả tiền để mua các câu chuyện độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (n): tờ séc (một tờ giấy rời trong sổ séc).
    • Please make the check payable to my name. (Vui lòng viết tờ séc với tên tôi người thụ hưởng.)
  • Checking account (n): tài khoản séc (tài khoản ngân hàng cho phép phát hành séc).
    • I opened a checking account to use my checkbook. (Tôi đã mở một tài khoản séc để sử dụng sổ séc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chequebook (Anh-Anh): sổ séc (cách viết khác của "checkbook" trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "checkbook", nhưng cụm động từ với "check":
    • Check out: rút tiền hoặc kiểm tra.
      • I need to check out some cash from my account. (Tôi cần rút một ít tiền mặt từ tài khoản của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Write a check you can't cash": hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.
    • Politicians often write checks they can't cash during campaigns. (Các chính trị gia thường hứa hẹn những điều không thể thực hiện được trong các chiến dịch tranh cử.)