chequebook

chequebook

She writes a cheque from her chequebook to pay the bill.

Định nghĩa

Danh từ: Sổ sécmột cuốn sổ nhỏ do ngân hàng phát hành cho chủ tài khoản, chứa các tờ séc để rút tiền hoặc thanh toán.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết một tờ séc từ sổ séc của mình để trả tiền thuê nhà.)
  • (Anh ấy luôn mang theo sổ séc khi đi họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wave a chequebook": phô trương sự giàu có bằng cách sẵn sàng chi tiền.

    • The billionaire waved his chequebook to buy the entire company. (Tỷ phú đó đã phô trương sổ séc để mua toàn bộ công ty.)
  • "Chequebook journalism": báo chí trả tiền để mua thông tin độc quyền.

    • The scandal was uncovered through chequebook journalism. (Vụ bê bối được phát hiện qua báo chí trả tiền mua tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheque (n): tờ sécmỗi tờ giấy trong sổ séc.
    • Please make the cheque payable to me. (Vui lòng ghi séc trả cho tôi.)
  • Chequebook (n): sổ sécbản thân từ này không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Checkbook: cách viết khác của "chequebook" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Bankbook: sổ ngân hàng (nhưng thường chỉ ghi số dư, không phải sổ séc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write out a cheque: viết séc.
    • He wrote out a cheque from his chequebook for the charity. (Anh ấy đã viết một tờ séc từ sổ séc của mình cho tổ chức từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a blank chequebook": toàn quyền quyết định chi tiêu.
    • The manager was given a blank chequebook to solve the crisis. (Người quản lý được trao toàn quyền chi tiêu để giải quyết khủng hoảng.)

Từ chứa "chequebook"