checkup

checkup

The child has a routine checkup at the pediatrician's office.

Định nghĩa

Danh từ: Sự kiểm tra tổng quát, đặc biệt khám sức khỏe toàn diện: "checkup" một cuộc kiểm tra y tế kỹ lưỡng, bao gồm nhiều xét nghiệm khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính tình trạng sức khỏe của người đó.

dụ sử dụng
  • (Tôi lịch khám sức khỏe tổng quát với bác sĩ vào tuần tới.)
  • (Các đợt khám sức khỏe định kỳ hàng năm giúp phát hiện bệnh sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a routine checkup": một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
    • After the routine checkup, the doctor said everything was fine. (Sau đợt kiểm tra sức khỏe định kỳ, bác sĩ nói mọi thứ đều ổn.)
  • "a physical checkup": kiểm tra sức khỏe thể chất (thường dùng trong quân đội hoặc thể thao).
    • Athletes must undergo a physical checkup before the competition. (Các vận động viên phải trải qua kiểm tra sức khỏe thể chất trước cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (động từ): kiểm tra, xem xét.
    • Please check your email for updates. (Vui lòng kiểm tra email của bạn để biết cập nhật.)
  • Checkup (danh từ): (chỉ riêng nghĩa kiểm tra sức khỏe, không dùng cho kiểm tra thông thường khác).
  • Check-up (cách viết dấu gạch nối): tương tự "checkup", nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Examination: sự kiểm tra, khám xét.
    • The doctor performed a thorough examination. (Bác sĩ đã tiến hành một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.)
  • Medical examination: khám sức khỏe y tế.
    • She had a medical examination for her new job. ( ấy đã khám sức khỏe y tế cho công việc mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check up on: kiểm tra tình trạng của ai đó hoặc cái đó.
    • I need to check up on my grandmother to see if she’s okay. (Tôi cần kiểm tra tình trạng của tôi xem ổn không.)
  • Check out: kiểm tra, xem xét (thường dùng cho đồ vật hoặc địa điểm).
    • Let’s check out that new restaurant. (Hãy kiểm tra nhà hàng mới đó.)
Thành ngữ liên quan
  • A clean bill of health: kết quả khám sức khỏe tốt, không vấn đề.
    • After the checkup, he got a clean bill of health. (Sau đợt khám sức khỏe, anh ấy nhận được kết quả sức khỏe tốt.)
  • Under the weather: cảm thấy không khỏe.
    • She’s been under the weather, so she needs a checkup. ( ấy cảm thấy không khỏe, vậy ấy cần khám sức khỏe.)