shake-up
/ʃeik'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cải tổ mạnh mẽ, sự thay đổi lớn: Một sự thay đổi lớn và đột ngột trong một tổ chức, hệ thống hoặc cách làm việc, thường nhằm mục đích cải thiện hiệu quả hoặc giải quyết các vấn đề trì trệ.
- Cú thúc, sự lay động: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động hoặc sự kiện khiến ai đó hoặc điều gì đó phải thoát khỏi trạng thái thụ động, lề mề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new CEO promised a major shake-up in the company's management structure. (Vị CEO mới hứa hẹn một sự cải tổ lớn trong cơ cấu quản lý của công ty.)
- The political scandal led to a complete cabinet shake-up. (Vụ bê bối chính trị dẫn đến một sự cải tổ nội các hoàn toàn.)
- The industry needs a good shake-up to become more competitive. (Ngành công nghiệp này cần một cú thúc mạnh để trở nên cạnh tranh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a shake-up": trải qua một cuộc cải tổ.
- The department is undergoing a radical shake-up to cut costs. (Bộ phận đang trải qua một cuộc cải tổ triệt để để cắt giảm chi phí.)
"to be part of a shake-up": là một phần của sự thay đổi lớn.
- Several senior managers lost their jobs as part of the shake-up. (Một số quản lý cấp cao đã mất việc như một phần của cuộc cải tổ.)
Biến thể và từ gần giống
Shake up (cụm động từ): gây ra sự thay đổi lớn, cải tổ.
- The new policy is designed to shake up the education system. (Chính sách mới được thiết kế để cải tổ hệ thống giáo dục.)
Shake-up có thể được viết có dấu gạch nối ("shake-up") hoặc không ("shakeup"), nhưng dạng có gạch nối phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Reorganization (n): sự tổ chức lại, sự cải tổ.
- Overhaul (n): sự đại tu, sự sửa chữa toàn diện.
- Restructuring (n): sự tái cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake up (đã liệt kê ở trên): Động từ tương ứng, chỉ hành động gây ra sự thay đổi lớn.
- They need to shake up the team to improve performance. (Họ cần thay đổi lớn đội ngũ để cải thiện hiệu suất.)
Thành ngữ liên quan
- A wake-up call: (Thành ngữ có ý nghĩa tương tự) Một sự kiện hoặc cảnh báo khiến người ta phải nhận ra vấn đề và hành động, thường dẫn đến một "shake-up".
- The poor sales figures were a wake-up call that led to a management shake-up. (Số liệu bán hàng kém là một hồi chuông cảnh tỉnh dẫn đến sự cải tổ ban quản lý.)
danh từ
- cú thúc (để ra khỏi tình trạng lề mề trì trệ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cải tổ (chính phủ...)