checquered

/'tʃekəd/
tính từ
  1. kẻ ô vuông; kẻ ca rô
  2. (nghĩa bóng) chìm nổi, ba đào, sóng gió
    • a checquered life
      cuộc đời ba chìm bảy nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "checquered"

checquered
A black and white checquered tablecloth is spread on the picnic table.