checquered

/'tʃekəd/
Học thuật
Thân thiện
checquered

A black and white checquered tablecloth is spread on the picnic table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kẻ ô vuông, kẻ ca rô: Chỉ một bề mặt hoặc hoa văn được chia thành các ô vuông xen kẽ màu sắc, thường hai màu.
    • Chìm nổi, ba đào, sóng gió (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một quá trình, lịch sử hoặc cuộc đời nhiều thăng trầm, biến cố, với cả những thành công thất bại xen kẽ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (hoa văn):

    • He wore a checquered shirt to the picnic. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ ca rô đến buổi ngoại.)
    • The tablecloth had a red and white checquered pattern. (Khăn trải bàn hoa văn kẻ ô vuông màu đỏ trắng.)
  • Nghĩa bóng (thăng trầm):

    • The company has a checquered history of financial ups and downs. (Công ty một lịch sử đầy thăng trầm với những lúc thịnh suy về tài chính.)
    • She has led a checquered life, full of both great achievements and personal struggles. ( ấy đã một cuộc đời ba chìm bảy nổi, đầy ắp cả những thành tựu lớn những đấu tranh cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A checquered past/career": Một quá khứ/sự nghiệp đầy biến động, không ổn định, có thể bao gồm cả những điều đáng ngờ hoặc tai tiếng.
    • The politician's checquered past was exposed during the campaign. (Quá khứ đầy sóng gió của chính trị gia đó đã bị phơi bày trong chiến dịch tranh cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkered (adj): Đây cách viết phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) của từ "checquered". Cả hai cách viết đều cùng nghĩa.
  • Checkerboard (n): Bàn cờ vua, bàn cờ đam; một bề mặt hoa văn kẻ ô vuông.
    • The town square was paved like a giant checkerboard. (Quảng trường thị trấn được lát như một bàn cờ khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Tessellated (được lát bằng các hình ghép), plaid ( hoa văn kẻ sọc vuông góc, thường trên vải).
  • Nghĩa bóng: Turbulent (đầy biến động), uneven (không bằng phẳng, thăng trầm), varied (đa dạng, nhiều thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "checquered")

Thành ngữ liên quan
  • "A checquered flag": Cờ ca rô (trong đua xe). Đây một danh từ ghép chỉ lá cờ hoa văn kẻ ô vuông đen trắng được vẫy để báo hiệu kết thúc một cuộc đua.
    • The driver sped past the checquered flag to win the race. (Tay đua lao vút qua lá cờ ca rô để giành chiến thắng cuộc đua.)
checquered

A black and white checquered tablecloth is spread on the picnic table.

tính từ
  1. kẻ ô vuông; kẻ ca rô
  2. (nghĩa bóng) chìm nổi, ba đào, sóng gió
    • a checquered life
      cuộc đời ba chìm bảy nổi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "checquered"