checkered

Học thuật
Thân thiện
checkered

The flag at the finish line has a checkered pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kẻ ca rô, ô vuông: Chỉ một mẫu hoa văn gồm các ô vuông nhỏ, thường hai màu đan xen nhau.
    • Chìm nổi, thăng trầm, đầy biến động: Dùng để mô tả một quá khứ, lịch sử hoặc sự nghiệp nhiều thay đổi, lúc thành công lúc thất bại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a checkered shirt to the picnic. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ ca rô đến buổi ngoại.)
    • The tablecloth had a classic red and white checkered pattern. (Khăn trải bàn họa tiết ca rô đỏ trắng cổ điển.)
    • The company has a checkered history of financial scandals and remarkable recoveries. (Công ty một lịch sử đầy thăng trầm với những vụ bê bối tài chính những lần phục hồi đáng kinh ngạc.)
    • Her checkered past made it difficult for her to find a stable job. (Quá khứ chìm nổi của ấy khiến việc tìm một công việc ổn định trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A checkered career": Một sự nghiệp đầy thăng trầm, với cả thành công thất bại.

    • Despite his checkered career, he is still respected in the industry. (Bất chấp sự nghiệp đầy thăng trầm, ông ấy vẫn được kính trọng trong ngành.)
  • "A checkered flag": Cờ ca rô (thường dùng trong đua xe để báo hiệu kết thúc cuộc đua). Lưu ý: Đây một cụm danh từ cố định.

    • The racer sped past the checkered flag to win the championship. (Tay đua lao vút qua lá cờ ca rô để giành chứcđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Checker (Danh từ): Người kiểm tra; hoặc một quân cờ trong trò checkers (cờ đam); cũng có thể chỉ một ô vuông trong họa tiết.
  • Checkered (Anh-Mỹ) / Chequered (Anh-Anh): Hai cách viết khác nhau của cùng một từ.
  • Checkerboard (Danh từ): Bàn cờ vua; bàn cờ đam; mặt phẳng họa tiết ca rô.
Từ đồng nghĩa
  • Patterned with squares: họa tiết ô vuông.
  • Variegated: Loang lổ, nhiều màu sắc khác nhau (nghĩa rộng hơn).
  • Turbulent: Hỗn loạn, đầy biến động (cho nghĩa "sóng gió").
  • Uneven: Không bằng phẳng, lúc lên lúc xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "checkered".

Thành ngữ liên quan
  • To have a checkered past/history/career: một quá khứ/lịch sử/sự nghiệp đầy thăng trầm, với cả những khoảng thời gian tốt xấu.
    • The politician tried to distance himself from his checkered past. (Chính trị gia đó cố gắng tách mình khỏi quá khứ đầy biến động của mình.)
checkered

The flag at the finish line has a checkered pattern.

Adjective
  1. kẻ ca rô, kẻ ô vuông
  2. chìm nổi, sóng gió, biến động
    • a checkered business career
      một sự nghiệp kinh doanh đầy sóng gió

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống