checkered

Adjective
  1. kẻ ca rô, kẻ ô vuông
  2. chìm nổi, sóng gió, biến động
    • a checkered business career
      một sự nghiệp kinh doanh đầy sóng gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

checkered
The flag at the finish line has a checkered pattern.