cheerlead
Định nghĩa
Động từ: - Cổ vũ, làm hoạt náo viên: "cheerlead" có nghĩa là hành động như một hoạt náo viên (cheerleader) trong một sự kiện thể thao, bao gồm việc hô vang khẩu hiệu, nhảy múa và dẫn dắt đám đông để khích lệ đội nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sẽ làm hoạt náo viên cổ vũ cho đội bóng rổ của trường trong trận chung kết.)
- (Các học sinh cổ vũ nhiệt tình tại mỗi trận bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cheerlead for someone/something": cổ vũ hoặc ủng hộ ai đó/điều gì đó một cách nhiệt tình, đôi khi mang tính hình tượng.
- He always cheerleads for his younger brother's dreams. (Anh ấy luôn cổ vũ cho những ước mơ của em trai mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheerleader (danh từ): hoạt náo viên, người cổ vũ.
- The cheerleaders performed a stunning routine at halftime. (Các hoạt náo viên đã biểu diễn một bài nhảy ấn tượng trong giờ nghỉ giữa hiệp.)
- Cheerleading (danh từ): môn hoạt náo, hoạt động cổ vũ.
- Cheerleading requires strength, flexibility, and teamwork. (Môn hoạt náo đòi hỏi sức mạnh, sự dẻo dai và tinh thần đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
- Root for: cổ vũ cho (ai đó/điều gì đó).
- The entire town roots for the local team. (Cả thị trấn cổ vũ cho đội địa phương.)
- Support: ủng hộ, khích lệ.
- Parents should support their children's interests. (Cha mẹ nên ủng hộ sở thích của con cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cheer on: cổ vũ, khích lệ (ai đó) bằng cách la hét hoặc vỗ tay.
- The crowd cheered on the runners as they approached the finish line. (Đám đông cổ vũ các vận động viên chạy khi họ tiến gần đến vạch đích.)
Thành ngữ liên quan
- Cheer someone to the skies: ca ngợi ai đó hết lời.
- The fans cheered their hero to the skies after the victory. (Người hâm mộ ca ngợi thần tượng của họ hết lời sau chiến thắng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "cheerlead"