cheerlessness
/'tʃiəlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buồn bã, ủ rũ: Trạng thái tâm lý thiếu hẳn niềm vui, sự phấn chấn, thường đi kèm với vẻ mặt và tâm trạng chán nản, không có sinh khí.
- Sự ảm đạm, âm u: Tính chất gợi cảm giác buồn tẻ, thiếu ánh sáng và sự sống động, thường dùng để miêu tả không khí hoặc cảnh vật.
- Sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ: Thái độ thiếu nhiệt tình, không vui vẻ khi làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cheerlessness in her eyes was evident after she received the bad news. (Sự buồn ủ rũ trong mắt cô ấy là rõ ràng sau khi cô nhận được tin xấu.)
- The gray sky added to the general cheerlessness of the abandoned town. (Bầu trời xám xịt làm tăng thêm sự ảm đạm chung của thị trấn bị bỏ hoang.)
- He agreed to help, but his cheerlessness was obvious from his tone. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ, nhưng sự miễn cưỡng của anh rõ ràng qua giọng điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mood of cheerlessness": Một tâm trạng buồn bã, ủ rũ.
- A deep cheerlessness settled over the team after their defeat. (Một nỗi buồn sâu thẳm bao trùm lên cả đội sau thất bại của họ.)
"The cheerlessness of the landscape": Vẻ ảm đạm, tiêu điều của cảnh quan.
- The cheerlessness of the winter landscape matched his inner feelings. (Vẻ ảm đạm của cảnh quan mùa đông phù hợp với cảm xúc bên trong của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Cheerless (tính từ): Buồn tẻ, ảm đạm, không vui.
- It was a cheerless, rainy day. (Đó là một ngày mưa buồn tẻ.)
Cheer (danh từ/động từ): Sự cổ vũ, tiếng reo hò; làm cho vui vẻ, cổ vũ.
- The crowd gave a loud cheer. (Đám đông reo hò vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- Gloom: Sự u sầu, ảm đạm.
- Despondency: Sự chán nản, thất vọng.
- Melancholy: Nỗi sầu muộn, u buồn.
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: Sự vui vẻ, phấn chấn.
- Joy: Niềm vui, sự hân hoan.
- Gaiety: Sự vui nhộn, hớn hở.
danh từ
- sự buồn ủ rũ, sự ỉu xìu; sự âm u, sự ảm đạm
- sự không vui vẻ, sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ