cheerfulness

/'tʃiəfulnis/
danh từ
  1. sự hoan hỉ, sự hân hoan, sự vui mừng, sự phấn khởi
  2. sự vui mắt, sự vui vẻ
  3. sự vui lòng, sự sẵn lòng, sự không miễn cưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

cheerfulness
Her cheerfulness brightened the entire room.