cheese-paring
/'tʃi:z,peəriɳ/
Học thuậtThân thiện
A shopkeeper engages in cheese-paring by carefully trimming the smallest possible slice.
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính hà tiện, tính bủn xỉn: "Cheese-paring" chỉ thái độ keo kiệt, tiết kiệm quá mức đến mức không cần thiết, thường liên quan đến việc tiết kiệm từng chút một, nhỏ nhặt.
- Vật nhỏ nhặt, không đáng kể: Có thể dùng để chỉ những thứ vụn vặt, không có giá trị, hoặc những khoản tiết kiệm nhỏ nhặt.
Tính từ:
- Keo kiệt, bủn xỉn: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự keo kiệt quá mức, tiết kiệm từng đồng xu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His cheese-paring over office supplies annoyed everyone. (Tính bủn xỉn của anh ta về đồ dùng văn phòng khiến mọi người khó chịu.)
- We need to invest in quality, not engage in cheese-paring. (Chúng ta cần đầu tư vào chất lượng, chứ không nên hà tiện từng li.)
Tính từ:
- The cheese-paring landlord refused to fix the heating. (Ông chủ nhà keo kiệt từ chối sửa hệ thống sưởi.)
- They adopted a cheese-paring approach to the project's budget. (Họ áp dụng một cách tiếp cận bủn xỉn đối với ngân sách dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheese-paring economy": Sự tiết kiệm keo kiệt, thường dẫn đến kết quả kém chất lượng.
- The cheese-paring economy in construction led to a fragile building. (Sự tiết kiệm bủn xỉn trong xây dựng đã dẫn đến một tòa nhà yếu kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheeseparer (danh từ): Người keo kiệt, người bủn xỉn.
- He was known as a notorious cheeseparer. (Ông ta được biết đến như một kẻ keo kiệt khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Stinginess: Tính keo kiệt.
- Parsimony: Sự hà tiện.
- Penny-pinching: Sự bủn xỉn, tính toán từng đồng.
Từ trái nghĩa
- Generosity: Sự hào phóng.
- Lavishness: Sự hào phóng, xa xỉ.
Thành ngữ liên quan
- Penny wise and pound foolish: Thông minh trong chuyện nhỏ nhưng dại dột trong chuyện lớn (thường là kết quả của "cheese-paring").
- Skipping regular maintenance is cheese-paring and penny wise, pound foolish. (Bỏ qua bảo trì định kỳ là hà tiện và là thông minh với đồng xu nhưng dại dột với đồng bảng.)
A shopkeeper engages in cheese-paring by carefully trimming the smallest possible slice.
danh từ
- bì phó mát; vụn phó mát
- tính hà tiện, tính bủn xỉn
- (số nhiều) đồ ăn thừa; đồ bỏ đi