cheese-paring

/'tʃi:z,peəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
cheese-paring

A shopkeeper engages in cheese-paring by carefully trimming the smallest possible slice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tính hà tiện, tính bủn xỉn: "Cheese-paring" chỉ thái độ keo kiệt, tiết kiệm quá mức đến mức không cần thiết, thường liên quan đến việc tiết kiệm từng chút một, nhỏ nhặt.
    • Vật nhỏ nhặt, không đáng kể: Có thể dùng để chỉ những thứ vụn vặt, không giá trị, hoặc những khoản tiết kiệm nhỏ nhặt.
  2. Tính từ:

    • Keo kiệt, bủn xỉn: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự keo kiệt quá mức, tiết kiệm từng đồng xu nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His cheese-paring over office supplies annoyed everyone. (Tính bủn xỉn của anh ta về đồ dùng văn phòng khiến mọi người khó chịu.)
    • We need to invest in quality, not engage in cheese-paring. (Chúng ta cần đầu vào chất lượng, chứ không nên hà tiện từng li.)
  • Tính từ:

    • The cheese-paring landlord refused to fix the heating. (Ông chủ nhà keo kiệt từ chối sửa hệ thống sưởi.)
    • They adopted a cheese-paring approach to the project's budget. (Họ áp dụng một cách tiếp cận bủn xỉn đối với ngân sách dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheese-paring economy": Sự tiết kiệm keo kiệt, thường dẫn đến kết quả kém chất lượng.
    • The cheese-paring economy in construction led to a fragile building. (Sự tiết kiệm bủn xỉn trong xây dựng đã dẫn đến một tòa nhà yếu kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheeseparer (danh từ): Người keo kiệt, người bủn xỉn.
    • He was known as a notorious cheeseparer. (Ông ta được biết đến như một kẻ keo kiệt khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinginess: Tính keo kiệt.
  • Parsimony: Sự hà tiện.
  • Penny-pinching: Sự bủn xỉn, tính toán từng đồng.
Từ trái nghĩa
  • Generosity: Sự hào phóng.
  • Lavishness: Sự hào phóng, xa xỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Penny wise and pound foolish: Thông minh trong chuyện nhỏ nhưng dại dột trong chuyện lớn (thường kết quả của "cheese-paring").
    • Skipping regular maintenance is cheese-paring and penny wise, pound foolish. (Bỏ qua bảo trì định kỳ hà tiện thông minh với đồng xu nhưng dại dột với đồng bảng.)
cheese-paring

A shopkeeper engages in cheese-paring by carefully trimming the smallest possible slice.

danh từ
  1. phó mát; vụn phó mát
  2. tính hà tiện, tính bủn xỉn
  3. (số nhiều) đồ ăn thừa; đồ bỏ đi

Từ gần giống

Từ chứa "cheese-paring"