cheeseparing

Học thuật
Thân thiện
cheeseparing

The old man's cheeseparing habits meant he always mended his socks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn: Miêu tả thái độ hoặc hành vi không muốn tiêu tiền hoặc dùng tài nguyên, ngay cả khi cần thiết. Từ này nhấn mạnh sự keo kiệt đến mức quá đáng, tiết kiệm từng thứ nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His cheeseparing attitude meant the office never got new supplies. (Thái độ hà tiện của anh ấy khiến văn phòng chẳng bao giờ đồ dùng mới.)
    • They criticized the government's cheeseparing approach to public healthcare. (Họ chỉ trích cách tiếp cận bủn xỉn của chính phủ đối với dịch vụ y tế công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheeseparing measures": những biện pháp cắt giảm chi tiêu một cách keo kiệt.
    • The cheeseparing measures damaged employee morale. (Những biện pháp cắt giảm keo kiệt đã làm tổn hại tinh thần của nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheeseparer (danh từ): người hà tiện, keo kiệt.
    • He was known as a notorious cheeseparer. (Ông ta nổi tiếng một kẻ hà tiện khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserly: hà tiện, keo cú.
  • Penny-pinching: chắt bóp, tiết kiệm từng đồng xu.
  • Parsimonious: bủn xỉn, ki bo.
Từ trái nghĩa
  • Generous: hào phóng, rộng rãi.
  • Lavish: phung phí, hào phóng quá mức.
  • Extravagant: xa hoa, phung phí.
cheeseparing

The old man's cheeseparing habits meant he always mended his socks.

Adjective
  1. hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cheeseparing"