cheeselike

Học thuật
Thân thiện
cheeselike

The soft clay had a cheeselike texture that was easy to mold.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ đặc, kết cấu hoặc hình dạng giống phô mai/phó mát: Dùng để mô tả một chất nào đó (thường thực phẩm, chất kết tủa hoặc vật liệu) tính chất vật tương tự như phô mai, chẳng hạn như mềm, dẻo, xốp, hoặc dễ vỡ vụn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The texture of the tofu was cheeselike, soft and crumbly. (Kết cấu của đậu phụ giống phô mai, mềm dễ vỡ vụn.)
    • After leaving it out, the sauce formed a cheeselike layer on top. (Sau khi để bên ngoài, nước sốt tạo thành một lớp giống phô mai trên bề mặt.)
    • The artist used a cheeselike clay to model the sculpture. (Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại đất sét độ dẻo giống phô mai để tạo hình tác phẩm điêu khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong khoa học hoặc y học: Đôi khi được dùng để mô tả hình thái hoặc kết cấu bất thường trong các mẫu vật sinh học.
    • The pathologist noted a cheeselike appearance in the tissue sample. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận một hình thái giống phô mai trong mẫu .)
Biến thể từ gần giống
  • Cheesy (adj): vị hoặc mùi của phô mai; (nghĩa không chính thức) tầm thường, sến.
    • This snack is very cheesy. (Món ăn vặt này vị phô mai rất đậm.)
    • He loves watching cheesy romantic movies. (Anh ấy thích xem những bộ phim tình cảm sến súa.)
Từ đồng nghĩa
  • Caseous (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, thường trong y học) tính chất hoặc hình dạng giống phô mai, đặc biệt để mô tả hoại tử.
  • Curdy (adj): cục, vón lại như sữa đông (curd), một thành phần của phô mai.
cheeselike

The soft clay had a cheeselike texture that was easy to mold.

Adjective
  1. độ đặc của phó mát

Từ tương tự