cheetah

/'tʃi:tə/
Học thuật
Thân thiện
cheetah

A cheetah sprints across the grassy savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài báo gêpa: Một loài thú họ mèo lớn, chân dài, thân hình mảnh khảnh, nổi tiếng động vật trên cạn chạy nhanh nhất thế giới. Chúng bộ lông màu vàng nhạt với những đốm đen tròn đặc trưng vệt nước mắt đen kéo dài từ mắt xuống .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cheetah is built for speed, not for fighting. (Báo gêpa được tạo hóa ban cho tốc độ, không phải để chiến đấu.)
    • We saw a mother cheetah with her cubs on the safari. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con báo gêpa mẹ cùng đàn con trong chuyến tham quan safari.)
    • The cheetah's population is declining due to habitat loss. (Số lượng loài báo gêpa đang giảm dần do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheetah" thường được sử dụng như một biểu tượng cho tốc độ sự thanh lịch trong văn hóa đại chúng quảng cáo.
    • This new sports car is the cheetah of the automotive world. (Chiếc xe thể thao mới này chính "báo gêpa" của thế giới ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Acinonyx jubatus: Tên khoa học của loài báo gêpa.
  • Hunting leopard: Một tên gọi khác của báo gêpa, nhấn mạnh khả năng săn mồi.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, đôi khi được gọi đơn giản "báo", nhưng cần phân biệt với các loài báo khác như báo hoa mai (leopard) hay báo sư tử (puma/cougar).
cheetah

A cheetah sprints across the grassy savanna.

danh từ
  1. (động vật học) loài báo gêpa