chef-d'oeuvre

/ʃei'də:vr/
Học thuật
Thân thiện
chef-d'oeuvre

The museum displays the artist's chef-d'oeuvre in the main gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: chefs-d'oeuvre):
    • Kiệt tác: Tác phẩm xuất sắc nhất, vĩ đại nhất của một nghệ sĩ, nhà văn, kiến trúc sư hoặc nghệ nhân, thể hiện đỉnh cao tài năng sự sáng tạo của họ.
    • Tác phẩm lớn, tác phẩm để đời: Một công trình hoặc sáng tạo quy mô, tầm vóc giá trị nghệ thuật đặc biệt, thường được công nhận rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many consider "Mona Lisa" to be Leonardo da Vinci's chef-d'oeuvre. (Nhiều người coi "Mona Lisa" kiệt tác của Leonardo da Vinci.)
    • The architect spent a decade designing what would become his chef-d'oeuvre. (Kiến trúc sư đã dành một thập kỷ để thiết kế công trình sẽ trở thành kiệt tác của ông.)
    • This novel is widely regarded as the author's chef-d'oeuvre. (Cuốn tiểu thuyết này được coi rộng rãi kiệt tác của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as a chef-d'oeuvre": được ca ngợi, tôn vinh như một kiệt tác.
    • The film was immediately hailed as a chef-d'oeuvre of modern cinema. (Bộ phim ngay lập tức được ca ngợi như một kiệt tác của điện ảnh hiện đại.)
  • "a timeless chef-d'oeuvre": một kiệt tác vượt thời gian.
    • The symphony is considered a timeless chef-d'oeuvre. (Bản giao hưởng được coi một kiệt tác vượt thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterpiece (n): Kiệt tác (từ tiếng Anh có nghĩa tương đương trực tiếp).
    • "War and Peace" is Tolstoy's masterpiece. ("Chiến tranh Hòa bình" kiệt tác của Tolstoy.)
  • Magnum opus (n): Tác phẩm lớn nhất, quan trọng nhất (thường dùng trong học thuật hoặc nghệ thuật).
    • The composer's magnum opus is a symphony that lasts over two hours. (Tác phẩm lớn nhất của nhà soạn nhạc một bản giao hưởng kéo dài hơn hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiệt tác (masterpiece).
  • Tuyệt phẩm (work of supreme excellence).
  • Tác phẩm để đời (definitive/lifework).
Lưu ý về từ
  • Từ mượn: "Chef-d'oeuvre" một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh tiếng Việt (đặc biệt trong văn cảnh nghệ thuật, văn học) với ý nghĩa trang trọng.
  • Cách viết: Từ này thường được viết nguyên dạng với dấu gạch nối dấu nháy đơn (chef-d'oeuvre). Số nhiều giữ nguyên gốc Pháp: chefs-d'oeuvre.
chef-d'oeuvre

The museum displays the artist's chef-d'oeuvre in the main gallery.

danh từ, số nhiều chefs-d'oeuvre
  1. kiệt tác, tác phẩm lớn

Từ đồng nghĩa