chef-d'oeuvre
/ʃei'də:vr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kiệt tác: Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, kiến trúc... xuất sắc nhất, đỉnh cao nhất của một nghệ sĩ, thể hiện tài năng và sự tinh xảo tột bậc.
- (Mỉa mai) Kỳ công: Dùng để chỉ một hành động, sự việc đạt đến mức độ đáng kinh ngạc (thường theo nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm).
Ví dụ sử dụng
- ("La Joconde" được coi là kiệt tác của Léonard de Vinci.)
- (Cuốn tiểu thuyết này là một kiệt tác thực sự của văn học hiện đại.)
- (Anh ấy đã thực hiện một kỳ công về tổ chức để mọi thứ sẵn sàng đúng giờ.) (nghĩa tích cực)
- (Lời giải thích của anh ta là một kỳ công của sự rối rắm.) (nghĩa mỉa mai)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être le chef-d'oeuvre de quelqu'un": Là tác phẩm đỉnh cao, là thành tựu lớn nhất của ai đó.
- Cette symphonie est le chef-d'oeuvre du compositeur. (Bản giao hưởng này là kiệt tác của nhà soạn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeuvre (n.f): Tác phẩm (nghĩa rộng, chỉ chung các sáng tác của một nghệ sĩ).
- L'oeuvre complète de Victor Hugo. (Toàn tập tác phẩm của Victor Hugo.)
- Chef (n.m): Trong từ ghép này có nghĩa là "đứng đầu", "chính", "hàng đầu".
- Chef-d'oeuvre thường được viết có gạch nối, số nhiều là chefs-d'oeuvre.
Từ đồng nghĩa
- Chef-d'oeuvre (nghĩa kiệt tác): (kiệt tác, viên ngọc, đỉnh cao)
- Chef-d'oeuvre (nghĩa kỳ công): (kỳ công, thành tích, màn trình diễn)
Thành ngữ liên quan
- De main de maître: Như bàn tay của bậc thầy, một cách điêu luyện. Có thể dùng để mô tả một .
- Il a réparé la montre de main de maître. (Anh ấy sửa chiếc đồng hồ một cách điêu luyện.)
danh từ giống đực
- kiệt tác
- Un chef d'oeuvre de musiquemột kiệt tác về nhạc
- (mỉa mai) kỳ công
- Chef d'oeuvre d'hypocrisiekỳ công về đạo đức giả