chemineau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ sống lần hồi trên đường đi: Một người đàn ông lang thang, không có nhà cửa cố định, sống bằng cách đi từ nơi này sang nơi khác và xin ăn hoặc làm những công việc tạm thời để kiếm sống qua ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un vieux chemineau a demandé du pain à la porte de la ferme. (Một kẻ sống lần hồi già đã xin bánh mì ở cổng trang trại.)
- Autrefois, les chemineaux parcouraient les routes de campagne. (Ngày xưa, những kẻ sống lần hồi đi lang thang trên các con đường nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en chemineau": Sống một cuộc đời lang thang, không ổn định.
- Après la guerre, il a vécu en chemineau pendant des années. (Sau chiến tranh, anh ta đã sống một cuộc đời lang thang trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemine (danh từ giống cái, cổ): Đường đi, lối đi. (Từ này là gốc của "chemineau" nhưng hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại.)
- Chemineur (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ người lang thang.
Từ đồng nghĩa
- Vagabond: Kẻ lang thang, người không nhà cửa.
- Clochard: Người vô gia cư, ăn xin (thường ở thành phố).
- Rôdeur: Kẻ đi lang thang (có thể mang nghĩa đáng ngờ).
Lưu ý
- Sắc thái: Từ "chemineau" mang sắc thái cổ xưa, thường được dùng trong văn học hoặc để mô tả những người lang thang ở nông thôn trong quá khứ. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
- Phân biệt: Khác với "touriste" (khách du lịch) hay "voyageur" (lữ khách), "chemineau" nhấn mạnh vào sự nghèo khó, không có mục đích rõ ràng và lối sống bấp bênh.
danh từ giống đực
- kẻ sống lần hồi trên đường đi