cheminement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đi, sự đi đường: Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một con đường hoặc lộ trình.
- Sự tiến, sự tiến chậm: Quá trình tiến triển hoặc phát triển một cách chậm rãi, từ từ.
- (Quân sự) Đường tiến lên để vây đánh địch: Trong bối cảnh quân sự, chỉ con đường hoặc lộ trình tiến công để bao vây và tấn công đối phương.
- (Kỹ thuật) Phép đo vẽ tiếp góc: Trong lĩnh vực trắc địa và đo đạc, đây là một phương pháp đo đạc bằng cách nối tiếp các góc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cheminement des pèlerins vers le sanctuaire est long. (Sự đi đường của những người hành hương đến thánh địa thì dài.)
- Le cheminement de sa pensée est complexe à suivre. (Sự tiến triển trong suy nghĩ của anh ấy rất phức tạp để theo dõi.)
- Les soldats ont étudié le cheminement pour approcher la forteresse. (Các binh sĩ đã nghiên cứu đường tiến lên để tiếp cận pháo đài.)
- L'arpenteur a utilisé la méthode du cheminement pour établir le plan. (Người trắc địa đã sử dụng phép đo vẽ tiếp góc để lập bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cheminement intellectuel": Hành trình tư tưởng, quá trình phát triển tư duy.
- Son cheminement intellectuel l'a mené à cette conclusion. (Hành trình tư tưởng của ông đã dẫn ông đến kết luận này.)
"Cheminement de carrière": Lộ trình sự nghiệp, các bước tiến trong công việc.
- Elle est satisfaite de son cheminement de carrière. (Cô ấy hài lòng với lộ trình sự nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Chemin (danh từ giống đực): Con đường, lối đi.
- Le chemin de montagne est escarpé. (Con đường núi rất dốc.)
Cheminer (động từ): Đi, tiến bước, phát triển dần dần.
- Il chemine lentement vers son but. (Anh ấy tiến bước chậm rãi về phía mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Parcours: Hành trình, lộ trình.
- Progression: Sự tiến triển, sự tiến bộ.
- Avancée: Sự tiến lên, bước tiến.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "cheminement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cheminement")
danh từ giống đực
- sự đi, sự đi đường
- sự tiến, sự tiến chậm
- (quân sự) đường tiến lên để vây đánh địch
- phép đo vẽ tiếp góc