cheminement

danh từ giống đực
  1. sự đi, sự đi đường
  2. sự tiến, sự tiến chậm
  3. (quân sự) đường tiến lên để vây đánh địch
  4. phép đo vẽ tiếp góc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cheminement"

cheminement
Un enfant suit un cheminement dans le jardin.