acheminement

Học thuật
Thân thiện
acheminement

Le facteur assure l'acheminement du courrier dans le quartier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi tới, sự tiến tới: Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển về phía trước, tiến dần đến một mục tiêu, đích đến hoặc trạng thái nào đó.
    • Sự chuyển, sự vận chuyển: Chỉ hành động đưa, chuyển một vật (như thư từ, hàng hóa) từ nơi này đến nơi khác theo một lộ trình.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự tiến tới":

    • L'acheminement vers la paix est un processus long. (Sự tiến tới hòa bìnhmột quá trình dài.)
    • Son discours décrit un lent acheminement vers la sagesse. (Bài phát biểu của ông ấy mô tả một sự tiến dần tới trí tuệ.)
  • Với nghĩa "sự chuyển, vận chuyển":

    • L'acheminement des marchandises a été retardé par la grève. (Việc vận chuyển hàng hóa đã bị trì hoãn bởi cuộc đình công.)
    • L'acheminement du courrier est assuré par La Poste. (Việc chuyển thư được đảm bảo bởi Bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acheminement progressif": sự tiến triển từ từ, sự chuyển dịch dần dần.

    • On observe un acheminement progressif des populations vers les villes. (Người ta quan sát thấy sự chuyển dịch dần dần của dân cư về các thành phố.)
  • "Acheminement des données": sự truyền tải dữ liệu.

    • La fibre optique permet un acheminement des données plus rapide. (Cáp quang cho phép truyền tải dữ liệu nhanh hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Acheminer (động từ): chuyển, vận chuyển; hướng dẫn, dẫn dắt (ai đó) tiến tới.

    • Il faut acheminer ces colis vers l'entrepôt. (Cần phải chuyển những kiện hàng này về kho.)
    • Le mentor l'a acheminé vers une carrière brillante. (Người cố vấn đã dẫn dắt anh ta tiến tới một sự nghiệp rực rỡ.)
  • Racheminement (danh từ): sự chuyển tiếp, sự chuyển hướng (đặc biệt trong bưu chính viễn thông).

    • Le racheminement du courrier en cas de déménagement. (Việc chuyển tiếp thư tín trong trường hợp chuyển nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Progression (sự tiến triển, tiến bộ): Đồng nghĩa với nghĩa "sự tiến tới".
  • Transport (sự vận chuyển): Đồng nghĩa với nghĩa "sự chuyển" hàng hóa.
  • Convoyage (sự hộ tống, vận chuyển): Thường dùng cho việc vận chuyển bảo vệ.
Cụm từ liên quan
  • Être en cours d'acheminement: đang được chuyển đi, đang trên đường vận chuyển.

    • Votre commande est en cours d'acheminement. (Đơn hàng của bạn đang được chuyển đi.)
  • Point d'acheminement: điểm trung chuyển, điểm phân phối.

    • Ce centre logistique est un point d'acheminement important. (Trung tâm hậu cần nàymột điểm trung chuyển quan trọng.)
acheminement

Le facteur assure l'acheminement du courrier dans le quartier.

danh từ giống đực
  1. sự đi tới, sự tiến tới
    • Acheminement vers le bonheur
      sự tiến tới hạnh phúc
    • "Lent acheminement vers la mort" (Proust)
      sự tiến dần tới cái chết
  2. sự chuyển
    • Acheminement d'un colis
      sự chuyển một kiện hàng
    • Acheminement du courrier
      sự chuyển thư