cheminot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên đường sắt: Người làm việc cho công ty đường sắt, thường là trong các ngành nghề như lái tàu, soát vé, bảo trì đường ray hoặc quản lý ga tàu.
- Công nhân ngành đường sắt: Một thành viên trong lực lượng lao động của ngành công nghiệp đường sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon père est cheminot depuis trente ans. (Bố tôi là nhân viên đường sắt đã ba mươi năm.)
- Les cheminots sont en grève pour protester contre la réforme. (Các nhân viên đường sắt đang đình công để phản đối cải cách.)
- C'est un ancien cheminot qui connaît bien le réseau ferré. (Đó là một cựu nhân viên đường sắt, người rất hiểu biết về mạng lưới đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La communauté des cheminots": cộng đồng những người làm đường sắt, thường chỉ một nhóm xã hội có truyền thống và văn hóa riêng biệt.
- Il a grandi dans la communauté des cheminots. (Anh ấy lớn lên trong cộng đồng những người làm đường sắt.)
"Un syndicat de cheminots": công đoàn của các nhân viên đường sắt.
- Le syndicat de cheminots a négocié de nouveaux avantages. (Công đoàn đường sắt đã đàm phán các quyền lợi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Cheminote (n.f): nữ nhân viên đường sắt.
- Elle est une cheminote très expérimentée. (Cô ấy là một nữ nhân viên đường sắt rất có kinh nghiệm.)
Ferroviaire (adj): (thuộc về) đường sắt.
- L'industrie ferroviaire (ngành công nghiệp đường sắt).
Employé(e) des chemins de fer: nhân viên đường sắt (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Agent de la SNCF: nhân viên của Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Pháp (SNCF).
- Travailleur du rail: người lao động đường sắt.
Lưu ý
- Từ "cheminot" có nguồn gốc từ "chemin de fer" (đường sắt). Nó không chỉ đơn thuần là một nghề nghiệp mà còn gắn liền với một lịch sử xã hội và văn hóa lâu đời ở Pháp, đặc biệt là với các phong trào công đoàn mạnh mẽ.
- Không nên nhầm lẫn với từ "chemineau" (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn), có nghĩa là "người đi đường" hoặc "kẻ lang thang".
danh từ
- nhân viên đường sắt
- Chemineau