chemisage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bọc vỏ đạn: Hành động bao bọc hoặc phủ một lớp vỏ bên ngoài cho đạn.
- Sự trát lòng ống; sự sơn lòng ống: Quá trình phủ một lớp vật liệu (như xi măng, sơn) lên bề mặt bên trong của một đường ống.
- (Ngành mỏ) Sự trát vách hầm lò: Công việc gia cố, bảo vệ bề mặt tường hoặc vách trong các đường hầm mỏ bằng cách phủ một lớp vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chemisage des obus est une étape cruciale de la fabrication. (Việc bọc vỏ đạn là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất.)
- Le chemisage de la canalisation a permis de prévenir la corrosion. (Việc trát lòng ống đã giúp ngăn ngừa sự ăn mòn.)
- Les mineurs procèdent au chemisage des galeries pour assurer leur stabilité. (Các thợ mỏ tiến hành trát vách hầm lò để đảm bảo độ ổn định của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chemisage intérieur": Sự trát/phủ bề mặt bên trong.
- Le chemisage intérieur du réservoir est en époxy. (Lớp phủ bên trong bể chứa được làm bằng epoxy.)
"Chemisage anticorrosif": Sự bọc/trát lớp chống ăn mòn.
- Ce tuyau a subi un chemisage anticorrosif. (Đường ống này đã được trát một lớp chống ăn mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Chemiser (động từ): bọc, trát, phủ một lớp.
- Il faut chemiser le puits pour le consolider. (Cần phải trát vách giếng để gia cố nó.)
Chemise (danh từ giống cái): áo sơ mi; vỏ bọc, lớp áo.
- La chemise de l'échangeur thermique est en acier inoxydable. (Lớp vỏ bọc của bộ trao đổi nhiệt được làm bằng thép không gỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtement (danh từ giống đực): lớp phủ, lớp bọc.
- Garnissage (danh từ giống đực): sự lót, sự trám.
- Doublage (danh từ giống đực): sự lót, sự bọc bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "chemisage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chemisage")
danh từ giống đực
- sự bọc vỏ đạn
- sự trát lòng ống; sự sơn lòng ống
- (ngành mỏ) sự trát vách hầm lò