chemisette

/,ʃemi:'zet/
Học thuật
Thân thiện
chemisette

A woman wears a delicate chemisette under her tailored jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lá (mặc trong, không tay): Một loại áo lót mỏng, thường không tay, được mặc bên trong để phủ kín phần ngực cổ áo ngoài, phổ biến trong trang phục phụ nữ thế kỷ 18-19.
    • Vạt ngực trang trí: Một mảnh vải trang trí (thường bằng ren, vải mịn, hoặc vải mousseline) được đính vào phần cổ áo che phủ phần ngực của một chiếc áo dài, nhằm tạo vẻ ngoài đầy đặn thanh lịch hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Victorian dress was accessorized with a delicate lace chemisette. (Chiếc váy thời Victoria được điểm bằng một vạt ngực ren tinh xảo.)
    • She wore a simple linen chemisette under her low-cut bodice for modesty. ( ấy mặc một chiếc áo lá vải lanh đơn giản bên trong phần thân áo khoét sâu để giữ sự kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử thời trang: "Chemisette" một phụ kiện thiết yếu trong tủ đồ của phụ nữ thế kỷ 19, dùng để biến đổi diện mạo của một chiếc áo dài từ trang trọng sang thường ngày hoặc để điều chỉnh độ kín đáo.
    • A tucker or chemisette could refresh an old gown for a new season. (Một vạt ngực hay áo lá có thể làm mới một chiếc áo dài cho mùa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tucker (n): Một loại vạt trang trí tương tự chemisette, thường chỉ một dải vải ren hoặc vải mỏng đặtcổ áo.
  • Fichu (n): Một mảnh vải hình tam giác hoặc vuông quàng quanh cổ vai, đôi khi chức năng trang trí tương tự chemisette.
Từ đồng nghĩa
  • Dicky (n, lịch sử): Mảnh vải giả cổ áo sơ mi, chức năng trang trí tương tự.
  • Neckerchief (n): Khăn quàng cổ, nhưng thường để ngoài kích thước lớn hơn.
chemisette

A woman wears a delicate chemisette under her tailored jacket.

danh từ
  1. áo lá (mặc trong, không tay)
  2. vạt ngực (trang trí ngực cổ áo bằng ren hay vải mịn)