chemisette
/,ʃemi:'zet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sơ mi cộc tay: Một loại áo sơ mi ngắn tay, thường nhẹ nhàng và có thể được mặc một mình hoặc làm lớp áo bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une chemisette blanche en été. (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi cộc tay màu trắng vào mùa hè.)
- J'ai acheté une chemisette en lin pour mes vacances. (Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi cộc tay bằng vải lanh cho kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chemisette de travail": Áo sơ mi cộc tay dành cho lao động, thường may bằng vải bền.
- Les mécaniciens portent souvent des chemisettes de travail. (Các thợ máy thường mặc áo sơ mi cộc tay lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemise (danh từ giống cái): Áo sơ mi (nói chung, thường dài tay).
- Débardeur (danh từ giống đực): Áo ba lỗ, áo không tay.
- T-shirt (danh từ giống đực): Áo phông, áo thun.
Từ đồng nghĩa
- Blouse courte: Áo cánh ngắn tay.
- Haut à manches courtes: Áo ngắn tay (cách nói chung).