chenille

/ʃə'ni:l/
Học thuật
Thân thiện
chenille

A soft chenille bedspread covers the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại vải dày, mềm bề mặt lông: Một loại vải được dệt từ sợi chenille, tạo cảm giác mềm mại ấm áp, thường được sử dụng để làm thảm, chăn ga gối, áo khoác.
    • Loại sợi đặc biệt lông mềm mại xung quanh: Một sợi chỉ hoặc dây dày, mềm, phần lông ngắn tỏa ra đều xung quanh, giống như một sợi dây lông mịn, dùng trong dệt, thêu hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a beautiful chenille blanket for the winter. ( ấy đã mua một chiếc chăn chenille đẹp cho mùa đông.)
    • The sofa was upholstered in soft blue chenille. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng vải chenille màu xanh lam mềm mại.)
    • The craft project uses chenille to create a textured effect. (Dự án thủ công sử dụng sợi chenille để tạo hiệu ứng bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành dệt may thủ công: "Chenille" thường được mô tả như một chất liệu cao cấp cho các sản phẩm cần độ mềm mại ấm cúng.
    • Chenille yarn is popular for making soft toys and scarves. (Sợi chenille phổ biến để làm đồ chơi mềm khăn quàng cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenille fabric (n): vải chenille.
    • This robe is made from chenille fabric. (Chiếc áo choàng này được làm từ vải chenille.)
  • Chenille yarn (n): sợi chenille.
    • She knitted a hat using chenille yarn. ( ấy đã đan một chiếc bằng sợi chenille.)
Từ đồng nghĩa
  • Tufted cord: sợi dây lông (mô tả đặc điểm của sợi chenille).
  • Pile fabric: vải có mặt lông (chỉ chung các loại vải bề mặt tương tự).
chenille

A soft chenille bedspread covers the bed.

danh từ
  1. dây viền (quần áo)