chenille

/ʃə'ni:l/
Học thuật
Thân thiện
chenille

La chenille se déplace lentement sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sâu róm; sâu: Chỉ một loại côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), thường lông có thể gây ngứa khi chạm vào.
    • Xích đi (ở xe tăng...): Bộ phận truyền động dạng dây xích, thường được làm bằng các mắt kim loại nối lại, dùng cho các phương tiện như xe tăng hoặc máy móc hạng nặng để di chuyển trên địa hình phức tạp.
    • Tua lụa (để trang sức): Một loại sợi trang trí mềm mại, bề mặt hoặc tua, thường được dùng trong thêu thùa, dệt may hoặc làm đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfant a touché une chenille et a eu une irritation. (Đứa trẻ chạm vào một con sâu róm bị kích ứng da.)
    • Le char d'assaut avance grâce à ses chenilles. (Xe tăng tiến lên nhờ các bánh xích của .)
    • Elle a cousu une bordure en chenille sur le coussin. ( ấy đã khâu một đường viền bằng tua lụa lên chiếc gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chenille processionnaire": Một loài sâu róm tập tính di chuyển thành hàng dài, thường gây hại cho cây cối có thể gây dị ứng cho người.
    • Il faut se méfier des nids de chenilles processionnaires dans les pins. (Cần phải cảnh giác với các tổ sâu róm processionnaire trên cây thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenillé, chenillée (tính từ): Được trang trí bằng tua lụa hoặc kết cấu giống lông.
    • Un tissu chenillé est très doux au toucher. (Một loại vải bề mặt kiểu tua lụa rất mềm mại khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'insecte (sâu): Larve (ấu trùng), ver.
  • Pour la décoration (tua): Frange (tua, rèm), fil touffeté (sợi chùm lông).
  • Pour le véhicule (xích): Chaîne à chenilles (dây xích), bande de roulement (băng chạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "chenille").

Thành ngữ liên quan
  • Marcher/avancer à la manière d'une chenille: Di chuyển rất chậm chạp, từ từ, giống như cách của con sâu.
    • Le trafic avançait à la manière d'une chenille ce matin. (Giao thông sáng nay di chuyển chậm như sâu .)
chenille

La chenille se déplace lentement sur une feuille verte.

danh từ giống cái
  1. sâu róm; sâu
    • Chenille arpenteuse
      sâu đo
  2. xích đi (ở xe tăng...)
  3. tua lụa (để trang sức)