chenille

/ʃə'ni:l/
danh từ giống cái
  1. sâu róm; sâu
    • Chenille arpenteuse
      sâu đo
  2. xích đi (ở xe tăng...)
  3. tua lụa (để trang sức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chenille"

chenille
La chenille se déplace lentement sur une feuille verte.