cherish

/'tʃeriʃ/
Verb
  1. be fond of; be attached to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cherish"

Từ có nhắc đến "cherish"

cherish
She cherishes the old photograph of her grandparents.