cherish

/'tʃeriʃ/
Học thuật
Thân thiện
cherish

She cherishes the old photograph of her grandparents.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Yêu thương, trân trọng sâu sắc: Cảm xúc yêu mến, quý giá mạnh mẽ dành cho ai đó hoặc điều đó, thường đi kèm với sự chăm sóc bảo vệ.
    • Nuôi dưỡng, ấp ủ (ý nghĩ, cảm xúc): Giữ một suy nghĩ, hy vọng hoặc ký ức trong tâm trí một cách trìu mến lâu dài.
dụ sử dụng
  • Động từ (yêu thương, trân trọng):
    • I cherish the time I spend with my family. (Tôi trân trọng thời gian dành cho gia đình.)
    • She cherished the old photograph of her grandparents. ( ấy nâng niu tấm ảnh của ông bà.)
  • Động từ (nuôi dưỡng, ấp ủ):
    • He cherished a dream of traveling the world. (Anh ấy đã ấp ủ giấc mơ du lịch vòng quanh thế giới.)
    • They cherish the hope for a peaceful future. (Họ nuôi hy vọng về một tương lai hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cherish the memory of someone/something": trân trọng, giữ gìn ký ức về ai/điều .
    • She will always cherish the memory of their kindness. ( ấy sẽ mãi trân trọng ký ức về lòng tốt của họ.)
  • "to cherish a belief/principle": gìn giữ, bảo vệ một niềm tin/nguyên tắc.
    • We cherish the principle of freedom of speech. (Chúng tôi trân trọng nguyên tắc tự do ngôn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherished (adj): được yêu thương, trân quý.
    • a cherished possession (một món đồ được trân quý)
  • Cherishing (danh động từ): hành động yêu thương, trân trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Treasure: coi như báu vật, rất quý giá.
  • Hold dear: coi trọng, yêu quý.
  • Nurture: nuôi dưỡng (ý nghĩ, hy vọng).
Thành ngữ liên quan
  • To cherish someone/something in one's heart: ấp ủ ai/điều trong trái tim.
    • He cherished her words in his heart. (Anh ấy ấp ủ lời nói của trong trái tim mình.)
cherish

She cherishes the old photograph of her grandparents.

ngoại động từ
  1. yêu mến, yêu thương, yêu dấu
    • to cherish one's children
      thương yêu con cái
  2. (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
    • to cherish hopes
      nuôi hy vọng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cherish"

Từ có nhắc đến "cherish"