cherish

/'tʃeriʃ/
ngoại động từ
  1. yêu mến, yêu thương, yêu dấu
    • to cherish one's children
      thương yêu con cái
  2. (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
    • to cherish hopes
      nuôi hy vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cherish"

Từ có nhắc đến "cherish"

cherish
She cherishes the old photograph of her grandparents.