chervil

chervil

The chef sprinkles fresh chervil over a green salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau mùi tây núi (một loại rau thơm): "chervil" một loại rau thơm mỏng, giống như mùi tây, thường được dùng để trang trí hoặc làm gia vị trong các món ăn như súp, salad, trứng, thịt thịt .
    • Cây rau thơm (thực vật): "chervil" cũng chỉ cây thân thảo sống hàng năm nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, được trồng để lấy làm gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef sprinkled fresh chervil over the omelet. (Đầu bếp rắc rau mùi tây núi tươi lên món trứng ốp-la.)
    • Chervil adds a delicate, anise-like flavor to green salads. (Rau mùi tây núi thêm hương vị nhẹ nhàng, giống như hồi vào các món salad xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to garnish with chervil": trang trí món ăn bằng rau mùi tây núi.

    • The chicken dish was beautifully garnished with chervil. (Món được trang trí đẹp mắt bằng rau mùi tây núi.)
  • "chervil in soups": dùng rau mùi tây núi trong các món súp.

    • A handful of chopped chervil can elevate a simple vegetable soup. (Một nắm rau mùi tây núi thái nhỏ có thể nâng tầm một món súp rau củ đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Chervil leaves (danh từ ghép): rau mùi tây núi.

    • Fresh chervil leaves are best used raw or added at the end of cooking. ( rau mùi tây núi tươi nên được dùng sống hoặc thêm vào cuối quá trình nấu.)
  • Chervil plant (danh từ ghép): cây rau mùi tây núi.

    • The chervil plant thrives in cool, shaded areas. (Cây rau mùi tây núi phát triển tốtnhững khu vực mát mẻ, bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
  • Parsley (không hoàn toàn thay thế được, mùi tây hương vị khác, nhưng cùng họ): mùi tây.
  • Herb (chung chung): rau thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt với "chervil" do đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chervil" do tính chất chuyên ngành ẩm thực.

Từ gần giống