shrivel

/'ʃrivl/
Học thuật
Thân thiện
shrivel

The grapes shrivel in the hot sun.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Khô héo, teo lại, quắt lại: Chỉ sự co lại, nhăn nheo mất đi độ ẩm hoặc sức sống, thường do tác động của nhiệt, lạnh, tuổi tác hoặc thiếu nước.
    • Giảm sút, tiêu tan (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả sự suy giảm, co lại hoặc biến mất về quy mô, sức mạnh hoặc tinh thần.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm khô héo, làm teo lại, làm quắt lại: Gây ra trạng thái khô héo, co lại cho một vật đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • Without water, the leaves began to shrivel and turn brown. (Không nước, những chiếc bắt đầu khô héo chuyển sang màu nâu.)
    • The grapes had shrivelled into raisins in the sun. (Những quả nho đã teo lại thành nho khô dưới ánh mặt trời.)
    • Her confidence shrivelled under his harsh criticism. (Sự tự tin của ấy tiêu tan dưới những lời chỉ trích gay gắt của anh ta.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The intense heat from the fire shrivelled the plastic bottle. (Sức nóng dữ dội từ đám cháy làm teo lại chai nhựa.)
    • Years of hardship had shrivelled his once-optimistic spirit. (Nhiều năm gian khổ đã làm héo mòn tinh thần lạc quan ngày trước của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shrivel up": héo hoàn toàn, co quắt lại. Cụm này nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả cuối cùng.
    • The flowers shrivelled up and died within days. (Những bông hoa héo chết trong vòng vài ngày.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để mô tả cảm xúc hoặc hy vọng bị dập tắt.
    • His hopes shrivelled when he heard the bad news. (Những hy vọng của anh ấy chết héo khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrivelled (adj): (đã) bị khô héo, teo quắt.
    • He held out a shrivelled apple. (Anh ấy đưa ra một quả táo đã teo quắt.)
  • Wither (v): héo, tàn (thường dùng cho cây cối, cũng có thể dùng ẩn dụ). Gần nghĩa với "shrivel".
  • Shrink (v): co lại, rút lại (thường về kích thước, không nhất thiết do mất nước).
Từ đồng nghĩa
  • Wilt: héo (cây).
  • Parch: làm khô, cháy nóng.
  • Wizen: trở nên nhăn nheo, khô héo (thường do tuổi tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shrivel up: (đã giải thíchmục trên).
  • Shrivel away: teo đi, biến mất dần (thường dùng ẩn dụ).
    • Their savings shrivelled away during the economic crisis. (Khoản tiết kiệm của họ teo dần trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • To shrivel on the vine: Thất bại hoặc không phát triển được trước khi kịp thành công (nghĩa đen: héo trên cây nho).
    • Without proper support, many good ideas shrivel on the vine. (Không sự hỗ trợ đúng đắn, nhiều ý tưởng hay sẽ chết yểu.)
shrivel

The grapes shrivel in the hot sun.

ngoại động từ
  1. làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
nội động từ
  1. teo lại, quắt lại, quăn lại; héo hon

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shrivel"