shrivel
/'ʃrivl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Khô héo, teo lại, quắt lại: Chỉ sự co lại, nhăn nheo và mất đi độ ẩm hoặc sức sống, thường do tác động của nhiệt, lạnh, tuổi tác hoặc thiếu nước.
- Giảm sút, tiêu tan (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả sự suy giảm, co lại hoặc biến mất về quy mô, sức mạnh hoặc tinh thần.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm khô héo, làm teo lại, làm quắt lại: Gây ra trạng thái khô héo, co lại cho một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nội động từ):
- Without water, the leaves began to shrivel and turn brown. (Không có nước, những chiếc lá bắt đầu khô héo và chuyển sang màu nâu.)
- The grapes had shrivelled into raisins in the sun. (Những quả nho đã teo lại thành nho khô dưới ánh mặt trời.)
- Her confidence shrivelled under his harsh criticism. (Sự tự tin của cô ấy tiêu tan dưới những lời chỉ trích gay gắt của anh ta.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The intense heat from the fire shrivelled the plastic bottle. (Sức nóng dữ dội từ đám cháy làm teo lại chai nhựa.)
- Years of hardship had shrivelled his once-optimistic spirit. (Nhiều năm gian khổ đã làm héo mòn tinh thần lạc quan ngày trước của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shrivel up": héo rũ hoàn toàn, co quắt lại. Cụm này nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả cuối cùng.
- The flowers shrivelled up and died within days. (Những bông hoa héo rũ và chết trong vòng vài ngày.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để mô tả cảm xúc hoặc hy vọng bị dập tắt.
- His hopes shrivelled when he heard the bad news. (Những hy vọng của anh ấy chết héo khi nghe tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrivelled (adj): (đã) bị khô héo, teo quắt.
- He held out a shrivelled apple. (Anh ấy đưa ra một quả táo đã teo quắt.)
- Wither (v): héo, tàn (thường dùng cho cây cối, cũng có thể dùng ẩn dụ). Gần nghĩa với "shrivel".
- Shrink (v): co lại, rút lại (thường về kích thước, không nhất thiết do mất nước).
Từ đồng nghĩa
- Wilt: héo (cây).
- Parch: làm khô, cháy vì nóng.
- Wizen: trở nên nhăn nheo, khô héo (thường do tuổi tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shrivel up: (đã giải thích ở mục trên).
- Shrivel away: teo đi, biến mất dần (thường dùng ẩn dụ).
- Their savings shrivelled away during the economic crisis. (Khoản tiết kiệm của họ teo dần trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- To shrivel on the vine: Thất bại hoặc không phát triển được trước khi kịp thành công (nghĩa đen: héo trên cây nho).
- Without proper support, many good ideas shrivel on the vine. (Không có sự hỗ trợ đúng đắn, nhiều ý tưởng hay sẽ chết yểu.)
ngoại động từ
- làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
nội động từ
- teo lại, quắt lại, quăn lại; héo hon