shrivel

/'ʃrivl/
ngoại động từ
  1. làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
nội động từ
  1. teo lại, quắt lại, quăn lại; héo hon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shrivel"

shrivel
The grapes shrivel in the hot sun.