chevêche

Học thuật
Thân thiện
chevêche

La chevêche niche dans un vieux tronc d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • xám: Một loài chim thuộc họ , kích thước nhỏ, thường bộ lông màu xám hoặc nâu xám với các đốm trắng. Tên khoa họcAthene noctua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chevêche niche souvent dans les vieux murs ou les arbres creux. ( xám thường làm tổ trong những bức tường hoặc cây rỗng.)
    • On peut entendre le cri de la chevêche à la tombée de la nuit. (Có thể nghe thấy tiếng kêu của xám khi màn đêm buông xuống.)
    • La protection de la chevêche est importante pour la biodiversité. (Việc bảo vệ xám rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sage comme une chevêche": ngoan ngoãn, im lặng như một con xám (thành ngữ cổ, ít dùng hiện nay).
    • L'enfant, assis dans son coin, était sage comme une chevêche. (Đứa trẻ, ngồi trong góc, ngoan ngoãn im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevêchette (n.f): Một chi kích thước rất nhỏ, ví dụ: ( lợn rừng châu Âu).
  • Hibou (n.m): Cú mèo (thường chỉ các loài "tai" lông nhô lên trên đầu).
  • Chouette (n.f): Chim (tên gọi chung cho nhiều loài , không "tai" lông rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
  • Chouette chevêche: Tên gọi đầy đủ hơn, cũng dùng để chỉ loài xám.
  • Athene noctua: Tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Pas plus de cervelle qu'une chevêche: (Cổ ngữ) Ngu ngốc, không đầu óc. Nghĩa đen: "Không nhiều chất xám hơn một con xám".
    • Ce personnage n'a pas plus de cervelle qu'une chevêche. (Nhân vật này chẳng đầu óc cả.)
chevêche

La chevêche niche dans un vieux tronc d'arbre.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) xám

Từ gần giống

Từ chứa "chevêche"